| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 53,744 | 65,177 | 73,946 | 78,666 | 73,003 | 70,971 | 81,566 | 60,512 | 78,630 | 68,761 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 6,143 | 4,026 | 3,934 | 2,416 | 625 | -3,532 | -8,182 | -12,898 | -15,672 | -20,902 |
| Lợi nhuận khác | 118 | -228 | -330 | -248 | -723 | 7,022 | -2,956 | 136 | -1,678 | -645 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 24,573 | 13,638 | 82,546 | 47,088 | 9,405 | 4,196 | 20,620 | 5,428 | 16,549 | 6,882 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 119,160 | 115,500 | 31,100 | 30,000 | 29,500 | 29,500 | 0 | 8,500 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,000 |
| Các khoản phải thu | 16,025 | 12,619 | 17,370 | 17,713 | 18,255 | 13,668 | 11,062 | 18,391 | 16,078 | 15,950 |
| Hàng tồn kho, ròng | 12,272 | 12,270 | 12,270 | 12,271 | 12,285 | 12,294 | 31,327 | 18,631 | 28,006 | 27,413 |
| Tài sản cố định | 176,859 | 199,447 | 216,626 | 238,881 | 275,631 | 314,464 | 330,799 | 369,460 | 403,373 | 427,808 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 1,263 | 6,594 | 343 | 420 | 91 | 0 | 16,652 | 0 | 0 | 1,663 |
| Tài sản khác | 7,384 | 3,833 | 3,584 | 6,938 | 1,257 | 1,557 | 3,814 | 11,742 | 3,496 | 4,288 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26,710 | 53,083 | 45,383 | 45,278 | 37,260 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14,949 | 65,232 | 113,851 | 165,703 |
| Phải trả người bán | 10,150 | 11,471 | 12,106 | 4,993 | 9,061 | 12,888 | 20,305 | 7,209 | 845 | 474 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 925 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 31,856 | 30,453 | 26,492 | 22,050 | 18,080 | 17,253 | 17,208 | 12,647 | 11,915 | 8,882 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 55,039 | 54,964 | 54,914 | 54,727 | 54,641 | 50,692 | 48,390 | 43,466 | 40,043 | 40,077 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 50,962 | 57,482 | 60,798 | 62,011 | 55,111 | 58,605 | 49,884 | 48,684 | 46,040 | 24,079 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -469 | -469 | -469 | -469 | -469 | -469 | -469 | -469 | -469 | -469 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 209,999 | 209,999 | 209,999 | 209,999 | 209,999 | 209,999 | 209,999 | 209,999 | 209,999 | 209,999 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 51,149 | 68,092 | 94,214 | 83,601 | 76,539 | 100,290 | 91,355 | 82,083 | 75,270 | 67,196 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 1,737 | -90,852 | -8,409 | 232 | 1,534 | -33,440 | 8,374 | -9,030 | 1,296 | 245 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -41,951 | -46,148 | -50,347 | -46,150 | -72,865 | -83,274 | -84,537 | -84,175 | -66,899 | -80,322 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 10,935 | -68,908 | 35,458 | 37,683 | 5,208 | -16,423 | 15,192 | -11,121 | 9,667 | -12,881 |
| tchcnammu@gmail.com | |
| Mã CK | HJS |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.thuydiennammu.com.vn |
| Địa chỉ | X.Tân Thành - H.Bắc Quang - T.Hà Giang |
| KL lưu hành | 20,999,900 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Thủy điện Nậm Mu (Nam Mu HJSC) |
| KL niêm yết | 20,999,900 |
| Điện thoại | (84.219) 382 7276 |
| Tên giao dịch | Nam Mu Hydropower Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2006-12-20 |
| Vốn thị trường | 703,496,650 |
| KL niêm yết lần đầu | 6,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.