| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 40,663 | 52,062 | 53,875 | 43,690 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 491 | 619 | -196 | -69 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -15,767 | -21,871 | -33,668 | -29,027 |
| Lợi nhuận khác | 100 | 4,519 | 107 | 146 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 13,952 | 32,285 | 17,299 | 38,730 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 22,800 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 66,385 | 19,895 | 15,002 | 5,991 |
| Các khoản phải thu | 24,715 | 66,159 | 25,907 | 21,024 |
| Hàng tồn kho, ròng | 33 | 150 | 537 | 963 |
| Tài sản cố định | 293,415 | 338,421 | 378,157 | 431,337 |
| Bất động sản đầu tư | 23,754 | 26,149 | 54,645 | 60,179 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 25,325 | 22,424 | 31,975 | 43,736 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 66,476 | 65,617 | 62,638 | 60,483 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 105,757 | 175,144 | 237,562 | 306,507 |
| Phải trả người bán | 2,434 | 1,467 | 3,722 | 5,519 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 7,068 | 9,364 | 8,782 | 5,906 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 8,415 | 8,332 | 8,332 | 8,332 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 47,428 | 35,560 | 15,287 | 5,213 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 210,000 | 210,000 | 210,000 | 210,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 62,267 | 48,367 | 57,962 | 54,587 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -15,567 | 26,058 | -20,813 | 16,351 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -65,034 | -59,439 | -58,579 | -36,573 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -18,333 | 14,986 | -21,431 | 34,366 |
| Mã CK | HIO |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | |
| Địa chỉ | |
| KL lưu hành | 21,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | Công ty cổ phần Helio Energy (hio) |
| KL niêm yết | 21,000,000 |
| Điện thoại | |
| Tên giao dịch | Công ty cổ phần Helio Energy |
| Ngày niêm yết | 2023-10-23 |
| Vốn thị trường | 0 |
| KL niêm yết lần đầu | 21,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.