| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 123,353 | 76,096 | 41,177 | 37,756 | 67,578 | 80,565 | 71,485 | 64,876 | 69,523 | 76,145 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 1,410 | 4 | 12 | 1,791 | 1,722 | 1,917 | 1,152 | -785 | 571 | -589 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -1,161 | -9,405 | 9,017 | 4,029 | 1,595 | -6,466 | 722 | 3,746 | 30,822 | 949 |
| Lợi nhuận khác | 2,790 | 1,750 | 2,511 | 56,304 | 2,501 | 1,861 | 2,701 | 2,215 | 1,930 | 6,556 |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 48,693 | 44,886 | 34,186 | 141,362 | 130,961 | 99,368 | 115,386 | 128,229 | 130,656 | 117,643 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 165,793 | 123,860 | 72,525 | 96,035 | 194 | 107 | 616 | 212 | 15,050 | 72,000 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 159,394 | 93,777 | 64,663 | 13,771 | 18,749 | 17,886 | 18,547 | 18,818 | 21,394 | 31,612 |
| Các khoản phải thu | 275,845 | 225,395 | 274,694 | 288,134 | 218,687 | 307,141 | 336,886 | 239,176 | 267,342 | 231,840 |
| Hàng tồn kho, ròng | 140,510 | 133,310 | 66,165 | 80,452 | 67,391 | 56,069 | 61,063 | 52,444 | 52,672 | 74,232 |
| Tài sản cố định | 3,255 | 982 | 95 | 369 | 15,659 | 15,365 | 14,029 | 16,212 | 35,629 | 38,838 |
| Bất động sản đầu tư | 15,681 | 15,681 | 15,681 | 15,681 | 15,681 | 15,681 | 237,505 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81 | 344 | 321 | 5,834 | 0 |
| Tài sản khác | 78,053 | 85,904 | 74,884 | 81,419 | 73,749 | 74,545 | 73,923 | 73,915 | 74,433 | 18,183 |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 122,184 | 5,665 | 0 | 29,569 | 0 | 3,787 | 126,212 | 45 | 13,580 | 45 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 139,815 | 129,026 | 85,558 | 163,521 | 78,659 | 118,320 | 83,866 | 45,982 | 48,635 | 48,798 |
| Người mua trả tiền trước | 78,459 | 144,830 | 64,203 | 105,204 | 35,629 | 33,188 | 43,738 | 60,791 | 42,617 | 39,829 |
| Nợ phải trả khác | 111,658 | 94,689 | 134,100 | 89,218 | 95,161 | 105,254 | 272,891 | 92,766 | 120,091 | 115,388 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 47,687 | 3,431 | -38,763 | -38,635 | -19,134 | -19,134 | -40,792 | -40,792 | 345 | 618 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 64,261 | 22,993 | 15,229 | 25,780 | 8,191 | 2,263 | 10,557 | 8,707 | 15,916 | 17,842 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 97,570 | 97,570 | 116,975 | 116,975 | 116,975 | 116,975 | 136,237 | 136,237 | 136,237 | 136,237 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 225,590 | 225,590 | 225,590 | 225,590 | 225,590 | 225,590 | 225,590 | 225,590 | 225,590 | 225,590 |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -47,149 | -26,523 | -73,705 | 0 | 35,172 | 81,399 | 94,366 | 45,484 | -17,434 | 65,071 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -52,961 | 3,069 | 17,608 | 0 | 188 | 32,360 | -233,353 | 19,764 | 34,274 | 57,007 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 103,947 | 34,214 | -51,080 | 0 | -3,787 | -129,787 | 126,140 | -67,632 | -3,828 | -52,455 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 3,837 | 10,759 | -107,177 | 0 | 31,573 | -16,029 | -12,846 | -2,383 | 13,012 | 69,623 |
| contact@hipt.com.vn | |
| Mã CK | HIG |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.hipt.vn |
| Địa chỉ | Số 152 Thụy Khê - P. Thụy Khê - Q. Tây Hồ - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 22,559,030 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Tập đoàn HIPT (HIPT Group.,.JSC) |
| KL niêm yết | 22,559,030 |
| Điện thoại | (84.24) 3847 4548 |
| Tên giao dịch | HIPT Group Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2009-06-24 |
| Vốn thị trường | 191,751,755 |
| KL niêm yết lần đầu | 9,609,062 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.