| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 141,926 | 62,611 | 45,442 | 28,569 | 45,592 | 39,711 | 14,248 | 21,271 | 25,695 | 38,177 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | -11,203 | 437 | -1,803 | -3,405 | 2,551 | 710 | 86 | 1,631 | 1,139 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -113,410 | -12,609 | -26,081 | -20,992 | 34,501 | -135,389 | 27,277 | -3,276 | 22,563 | -2,049 |
| Lợi nhuận khác | 785 | -1,226 | -2,272 | 4,580 | 33,710 | -1,106 | -736 | -1,040 | -128 | 1,578 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 16,383 | 71,530 | 6,463 | 4,011 | 17,337 | 13,175 | 189,626 | 1,083 | 3,103 | 6,437 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 124,000 | 0 | 0 | 881 | 1,748 | 8,410 | 9,239 | 0 | 750 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 2,432 | 330,404 | 105,002 | 193,136 | 194,041 | 132,119 | 116,079 | 69,872 | 76,230 | 50,238 |
| Các khoản phải thu | 598,141 | 233,456 | 550,497 | 532,360 | 414,301 | 346,700 | 416,825 | 415,637 | 277,103 | 303,494 |
| Hàng tồn kho, ròng | 6,057 | 24,572 | 9,141 | 3,164 | 5,333 | 4,594 | 8,338 | 11,532 | 10,878 | 10,252 |
| Tài sản cố định | 771,623 | 811,338 | 864,040 | 799,450 | 847,131 | 892,945 | 5,093 | 114 | 83,316 | 86,695 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 236,929 | 84,072 | 80,694 | 61,584 | 30,101 | 44,286 | 775,975 | 184,416 | 52,873 | 0 |
| Tài sản khác | 289,621 | 18,774 | 23,316 | 9,383 | 17,956 | 28,383 | 64,023 | 5,603 | 3,231 | 1,999 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 210,532 | 149,455 | 117,768 | 112,796 | 130,474 | 59,114 | 244,798 | 30,156 | 15,551 | 1,000 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 568,775 | 450,295 | 470,536 | 498,825 | 538,413 | 657,447 | 465,697 | 0 | 14,510 | 13,754 |
| Phải trả người bán | 48,101 | 28,498 | 16,449 | 17,812 | 53,518 | 80,507 | 130,356 | 38,498 | 15,578 | 30,652 |
| Người mua trả tiền trước | 5,924 | 17,835 | 4,959 | 1,937 | 3,097 | 2,320 | 4,697 | 3,957 | 3,467 | 1,962 |
| Nợ phải trả khác | 169,215 | 120,938 | 87,460 | 15,845 | 13,733 | 21,835 | 23,676 | 10,681 | 83,122 | 67,207 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 162,396 | 134,361 | 156,356 | 163,417 | 164,263 | 107,921 | 99,881 | 12,125 | 13,779 | 5,242 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -11,944 | 28,578 | 17,437 | 24,268 | 35,398 | -53,382 | 27,077 | 30,900 | 44,024 | 23,345 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 537 | 537 | 537 | 537 | 537 | 537 | 537 | 637 | 637 | 637 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 767,650 | 767,650 | 767,650 | 767,650 | 587,650 | 587,650 | 587,650 | 570,543 | 316,066 | 316,066 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 196,492 | 79,747 | 119,081 | -96,277 | -98,345 | 482,352 | 11,427 | -198,526 | 69,073 | 42,948 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -388,792 | -13,725 | -93,310 | -26,398 | -47,003 | -643,194 | -456,673 | -68,468 | -83,376 | -29,084 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 137,153 | -955 | -23,317 | 109,348 | 97,966 | -14,886 | 633,787 | 264,975 | 10,968 | -17,011 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -55,147 | 65,067 | 2,454 | -13,326 | -47,381 | -175,728 | 188,541 | -2,020 | -3,334 | -3,147 |
| info@halcom.vn | |
| Mã CK | HID |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.halcom.vn/ |
| Địa chỉ | Tầng 9 Tòa nhà Hòa Bình - Số 106 Hoàng Quốc Việt - P. Nghĩa Đô - Q. Cầu Giấy - Hà Nội |
| KL lưu hành | 76,765,032 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Halcom Việt Nam (HALCOM., JSC) |
| KL niêm yết | 76,765,032 |
| Điện thoại | (84.24) 3562 4709 - 3562 4710 |
| Tên giao dịch | Halcom Vietnam JSC |
| Ngày niêm yết | 2016-07-13 |
| Vốn thị trường | 236,436,293 |
| KL niêm yết lần đầu | 30,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.