| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 1,615,915 | 1,341,202 | 1,080,419 | 1,022,823 | 925,008 | 701,898 | 213,571 | 33,795 | 46,821 | 26,261 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 90,587 | 57,828 | 49,109 | 40,875 | 11,386 | 50,755 | 5,910 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -858,825 | -766,336 | -641,560 | -641,781 | -528,969 | -472,544 | -238,964 | 2,795 | -6,623 | -2,599 |
| Lợi nhuận khác | 4,048 | 17,611 | -2,467 | -327 | 20,699 | -738 | 235,684 | -736 | -487 | -3,302 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 586,763 | 308,934 | 296,128 | 382,302 | 262,383 | 276,957 | 812,491 | 3,158 | 50,773 | 21,761 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 14,567 | 6,433 | 76,966 | 72,831 | 70,209 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 2,159,354 | 1,088,618 | 496,981 | 519,249 | 478,374 | 456,987 | 376,232 | 91,283 | 43,500 | 13,500 |
| Các khoản phải thu | 1,779,889 | 1,818,479 | 1,094,751 | 1,016,281 | 1,004,467 | 824,155 | 1,050,608 | 85,234 | 234,080 | 75,968 |
| Hàng tồn kho, ròng | 44,915 | 67,715 | 77,290 | 160,581 | 38,284 | 72,723 | 107,261 | 76,086 | 94,620 | 98,299 |
| Tài sản cố định | 27,487,539 | 27,803,115 | 28,328,802 | 28,562,334 | 28,703,617 | 23,692,264 | 14,157,959 | 98,128 | 112,082 | 63,839 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 3,376 | 11,076 | 171 | 13,637 | 12,259 | 5,474,687 | 13,233,845 | 20 | 1,146 | 7,898 |
| Tài sản khác | 8,675,672 | 7,801,992 | 6,409,066 | 4,915,907 | 3,393,896 | 1,619,110 | 265,692 | 6,507 | 17,113 | 14,642 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 979,820 | 1,080,704 | 1,004,158 | 255,614 | 235,860 | 341,156 | 137,406 | 104,083 | 109,786 | 105,312 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 17,479,169 | 17,912,050 | 19,279,986 | 20,397,089 | 20,871,802 | 20,744,457 | 20,167,289 | 4,810 | 8,288 | 11,766 |
| Phải trả người bán | 1,298,046 | 1,188,380 | 1,470,970 | 1,514,998 | 1,580,799 | 1,491,267 | 1,097,330 | 52,118 | 70,228 | 19,540 |
| Người mua trả tiền trước | 610,728 | 237,371 | 293,831 | 110,200 | 7,649 | 108,803 | 13,672 | 34,747 | 251,053 | 90,964 |
| Nợ phải trả khác | 8,211,735 | 7,558,229 | 5,998,308 | 4,972,098 | 3,591,243 | 2,346,745 | 1,604,828 | 63,205 | 51,873 | 15,367 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 5,746,140 | 5,484,281 | 4,518,376 | 4,484,130 | 4,445,952 | 4,423,142 | 4,504,404 | 1,786 | 545 | 288 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 1,446,744 | 1,116,711 | 921,899 | 831,485 | 556,552 | 287,679 | 209,069 | 20,579 | 12,456 | 3,584 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 5,364 | 6,080 | -877 | -538 | -208 | -208 | 0 | -290 | -290 | -290 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 4,974,330 | 4,322,555 | 3,293,504 | 3,078,045 | 2,673,841 | 2,673,841 | 2,270,091 | 79,375 | 49,375 | 49,375 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 1,828,883 | 1,143,944 | 393,401 | 364,787 | 162,222 | -12,990 | 228,805 | -22,253 | 111,730 | -15,681 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -1,395,614 | -669,937 | -91,734 | -193,783 | -198,844 | -1,303,462 | -702,381 | -13,407 | -86,419 | -55,736 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -155,439 | -461,201 | -387,800 | -51,086 | 22,049 | 780,918 | 1,282,909 | -11,955 | 3,702 | 70,046 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 277,830 | 12,806 | -86,134 | 119,919 | -14,573 | -535,534 | 809,333 | -47,616 | 29,012 | -1,372 |
| hamadeco@hamadeco.vn | |
| Mã CK | HHV |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | www.hamadeco.com.vn |
| Địa chỉ | Số 27 Bùi Chát - P. Hòa Khánh Bắc - Q. Liên Chiểu - Tp. Đà Nẵng |
| KL lưu hành | 411,680,169 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả (HAMADECO) |
| KL niêm yết | 411,680,169 |
| Điện thoại | (84.236) 373 3467 - 373 0574 |
| Tên giao dịch | Deo Ca Traffic Infrastructure Investment JSC |
| Ngày niêm yết | 2015-12-21 |
| Vốn thị trường | 5,310,674,023 |
| KL niêm yết lần đầu | 227,009,090 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.