| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 13,261 | 9,575 | 11,501 | 6,945 | 9,120 | 6,473 | 7,141 | 6,677 | 6,701 | 5,998 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 604 | 366 | 755 | 366 | 408 | 353 | 285 | 172 | 153 | 38 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 3 | -188 | -14 | 34 | -160 | -37 | -18 | -5 | -71 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 16,839 | 7,744 | 10,058 | 9,455 | 11,571 | 8,226 | 6,717 | 4,990 | 6,845 | 4,729 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 2,500 | 6,001 | 5,870 | 5,681 | 2,092 | 1,565 | 531 | 1,100 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 200 | 200 | 200 | 200 | 200 | 0 |
| Các khoản phải thu | 3,818 | 4,210 | 4,363 | 4,439 | 4,131 | 4,674 | 3,648 | 4,256 | 4,125 | 1,982 |
| Hàng tồn kho, ròng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 3,270 | 4,267 | 4,459 | 3,736 | 3,205 | 4,465 | 5,717 | 7,601 | 5,938 | 7,585 |
| Bất động sản đầu tư | 5,487 | 5,881 | 6,275 | 6,669 | 7,063 | 7,457 | 7,851 | 8,245 | 8,640 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 183 | 0 | 55 | 8,670 |
| Tài sản khác | 3,099 | 1,834 | 3,991 | 639 | 1,113 | 725 | 889 | 518 | 537 | 315 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 94 | 143 | 1,585 | 1,329 | 113 | 439 | 362 | 966 | 1,361 | 386 |
| Người mua trả tiền trước | 195 | 229 | 173 | 859 | 203 | 259 | 859 | 551 | 477 | 119 |
| Nợ phải trả khác | 6,031 | 5,358 | 7,751 | 7,608 | 7,455 | 7,587 | 5,546 | 6,314 | 5,840 | 4,543 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 4,278 | 4,168 | 3,391 | 3,342 | 2,768 | 2,725 | 2,715 | 2,638 | 2,570 | 2,534 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 10,016 | 5,638 | 7,718 | 3,083 | 4,437 | 1,901 | 1,854 | 2,043 | 1,692 | 1,299 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 14,400 | 14,400 | 14,400 | 14,400 | 14,400 | 14,400 | 14,400 | 14,400 | 14,400 | 14,400 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 5,574 | 1,704 | 1,113 | 3,337 | 3,437 | 2,351 | 1,346 | 3,510 | 2,265 | 1,020 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 3,941 | -1,974 | -78 | -4,730 | -91 | -750 | 613 | -4,652 | -149 | -829 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -419 | -2,044 | -432 | -723 | 0 | -92 | -232 | -713 | 0 | 441 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 9,095 | -2,314 | 602 | -2,116 | 3,346 | 1,509 | 1,727 | -1,855 | 2,116 | 632 |
| Mã CK | HHN |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | www.vantaihanoi.com.vn |
| Địa chỉ | Số 27/78 Trương Định - P. Thịnh Liệt - Q. Hoàng Mai - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 1,440,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng hóa Hà Nội (Vận tải và Dịch vụ hàng hóa Hà Nội) |
| KL niêm yết | 1,440,000 |
| Điện thoại | (84.43) 864 2881 |
| Tên giao dịch | Ha Noi Goods services and transport JSC |
| Ngày niêm yết | 2016-12-16 |
| Vốn thị trường | 2,448,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,440,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.