| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 83,557 | 46,398 | 32,138 | 44,800 | 39,145 | 34,960 | 30,542 | 33,575 | 29,078 | 27,144 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -2,691 | -2,567 | -3,597 | -1,923 | -1,751 | -2,685 | -2,214 | -1,878 | -2,304 | -1,855 |
| Lợi nhuận khác | -1,677 | 1,589 | 5,444 | 1,334 | 916 | 1,236 | 2,677 | 1,669 | 2,772 | 711 |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 26,095 | 11,103 | 8,217 | 2,921 | 7,907 | 3,208 | 3,049 | 5,456 | 840 | 5,282 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 6,200 | 5,200 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 89,461 | 95,111 | 83,724 | 95,233 | 73,452 | 81,890 | 77,298 | 70,241 | 68,856 | 51,377 |
| Hàng tồn kho, ròng | 27,066 | 19,073 | 14,750 | 7,989 | 10,018 | 10,125 | 11,821 | 15,212 | 10,228 | 9,937 |
| Tài sản cố định | 308,740 | 254,407 | 260,945 | 243,452 | 224,722 | 224,070 | 220,472 | 208,600 | 152,746 | 237,333 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 63 | 127,504 | 109,740 | 107,153 | 87,872 | 81,142 | 38,629 | 27,352 | 82,133 | 0 |
| Tài sản khác | 5,980 | 8,689 | 8,046 | 8,540 | 10,347 | 12,692 | 14,782 | 16,951 | 19,076 | 24,384 |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 49,524 | 31,989 | 47,023 | 45,618 | 22,143 | 43,154 | 47,086 | 30,339 | 35,349 | 27,488 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 11,093 | 11,820 | 5,565 | 5,947 | 0 | 0 | 0 | 0 | 225 | 675 |
| Phải trả người bán | 44,983 | 45,395 | 16,933 | 10,537 | 8,596 | 10,642 | 6,840 | 14,832 | 11,469 | 11,787 |
| Người mua trả tiền trước | 5,986 | 2,051 | 17,198 | 27 | 27 | 346 | 346 | 96 | 2,017 | 1,899 |
| Nợ phải trả khác | 15,951 | 37,362 | 9,347 | 20,854 | 21,948 | 11,965 | 10,415 | 25,670 | 22,362 | 28,505 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 76,278 | 139,347 | 135,178 | 125,426 | 105,563 | 90,382 | 118,748 | 98,087 | 87,669 | 83,170 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 11,008 | 4,340 | 5,395 | 8,096 | 7,257 | 7,855 | 7,828 | 0 | 0 | 0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 248,783 | 248,783 | 248,783 | 248,783 | 248,783 | 248,783 | 174,788 | 174,788 | 174,788 | 174,788 |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 24,821 | 51,272 | 41,225 | 4,981 | 30,270 | 8,635 | -11,930 | 13,998 | -9,893 | -5,307 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -24,156 | -36,376 | -32,058 | -34,987 | -835 | -1,090 | -3,913 | -1,630 | -82 | -2,254 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 14,327 | -12,010 | -3,872 | 25,021 | -24,736 | -7,386 | 13,437 | -7,753 | 5,534 | 6,995 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 14,992 | 2,886 | 5,295 | -4,986 | 4,699 | 159 | -2,406 | 4,615 | -4,442 | -566 |
| Mã CK | HGW |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://capnuochaugiang.vn/ |
| Địa chỉ | Số 263 - Đường Trần Hưng Đạo - P. 5 - TP. Vị Thanh - T. Hậu Giang |
| KL lưu hành | 24,878,291 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Cấp thoát nước - Công trình Đô thị Hậu Giang (HAWASUCO) |
| KL niêm yết | 24,878,291 |
| Điện thoại | (84.293) 387 6357 |
| Tên giao dịch | HAUGIANG WATER SUPPLY AND SEWERAGE - PROJECTS URBAN JSC |
| Ngày niêm yết | 2017-01-11 |
| Vốn thị trường | 261,222,056 |
| KL niêm yết lần đầu | 17,478,835 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.