| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 579,860 | 239,648 | 82,150 | 124,988 | 83,883 | 19,231 | 27,487 | 47,062 | 52,692 | 27,796 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 45,482 | 22,058 | 5,886 | -36,511 | 23,810 | 9,634 | -7,233 | 7,763 | -8,898 | -6,409 |
| Lợi nhuận khác | -3,730 | -4,352 | -1,614 | -1,731 | -2,820 | -2,353 | -663 | -1,558 | -522 | 8,333 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 258,355 | 105,181 | 23,051 | 20,124 | 18,772 | 18,730 | 7,540 | 17,126 | 34,239 | 45,187 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 222,899 | 202,700 | 100,000 | 69,000 | 73,000 | 30,000 | 51,800 | 102,500 | 106,300 | 62,800 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 69,366 | 46,864 | 40,370 | 41,205 | 70,737 | 49,819 | 42,850 | 53,725 | 54,225 | 69,893 |
| Các khoản phải thu | 18,304 | 15,847 | 14,270 | 10,936 | 6,594 | 15,888 | 4,180 | 11,989 | 8,239 | 4,513 |
| Hàng tồn kho, ròng | 23,310 | 23,846 | 34,693 | 39,648 | 31,625 | 36,514 | 33,053 | 15,377 | 18,612 | 20,606 |
| Tài sản cố định | 18,629 | 17,809 | 14,499 | 17,258 | 17,845 | 20,125 | 28,090 | 36,727 | 33,241 | 35,088 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 12,284 | 11,933 | 10,476 | 9,748 | 6,873 | 6,933 | 8,695 | 9,049 | 7,524 | 9,149 |
| Tài sản khác | 635 | 681 | 1,482 | 7,590 | 1,593 | 434 | 2,169 | 4,136 | 678 | 3,083 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 1,891 | 9,224 | 7,533 | 6,159 | 3,445 | 4,899 | 3,093 | 2,254 | 2,910 | 1,580 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 146,182 | 72,476 | 33,778 | 27,323 | 29,848 | 21,864 | 23,855 | 33,237 | 48,797 | 36,639 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 51,103 | 51,103 | 12,770 | 12,770 | 12,770 | 12,770 | 12,770 | 69,795 | 69,795 | 69,795 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 289,128 | 156,579 | 58,761 | 43,257 | 54,977 | 11,910 | 12,658 | 19,343 | 15,556 | 16,304 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 9,478 | 9,478 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 126,000 | 126,000 | 126,000 | 126,000 | 126,000 | 126,000 | 126,000 | 126,000 | 126,000 | 126,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 476,787 | 197,892 | 60,666 | 66,410 | 67,313 | -5,116 | 1,705 | 18,935 | 45,186 | 23,145 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -17,105 | -98,501 | -28,112 | -414 | -44,658 | 24,774 | 54,281 | 3,140 | -41,817 | -60,372 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -312,480 | -19,110 | -29,802 | -65,564 | -22,457 | -8,537 | -65,564 | -39,338 | -14,305 | -17,520 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 147,202 | 80,281 | 2,752 | 432 | 198 | 11,122 | -9,578 | -17,263 | -10,936 | -54,746 |
| khoangsanhg@vnn.vn | |
| Mã CK | HGM |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.hgm.vn |
| Địa chỉ | Số 390 Nguyễn Trãi - P.Nguyễn Trãi - Tp.Hà Giang - T.Hà Giang |
| KL lưu hành | 12,600,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang (HGM) |
| KL niêm yết | 12,600,000 |
| Điện thoại | (84.219) 386 6708 |
| Tên giao dịch | Ha Giang Mineral and Mechinics Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2009-12-21 |
| Vốn thị trường | 630,000,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 6,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.