| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 4,703 | 3,825 | 4,486 | 3,943 | 4,547 | 5,314 | 4,999 | 5,439 | 4,513 | 6,119 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -14,933 | -10,119 | -8,006 | -5,095 | -5,819 | -8,464 | -7,168 | -9,345 | -11,756 | -10,837 |
| Lợi nhuận khác | -12 | -3 | -49 | 0 | 147 | -5 | 261 | -175 | -140 | 185 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 2,623 | 4,110 | 3,059 | 958 | 2,382 | 6,368 | 4,068 | 5,690 | 4,881 | 1,134 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 344 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 409 | 2,841 | 3,496 | 9,506 | 13,172 | 8,639 | 11,074 | 9,626 | 17,638 | 17,859 |
| Hàng tồn kho, ròng | 10,780 | 7,804 | 6,980 | 9,290 | 5,588 | 5,193 | 4,468 | 3,932 | 3,132 | 3,685 |
| Tài sản cố định | 147 | 528 | 753 | 1,422 | 1,772 | 1,173 | 1,854 | 2,759 | 4,127 | 9,119 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 4,971 | 4,971 | 4,971 | 4,971 | 4,971 | 4,971 | 4,971 | 4,971 | 4,971 | 0 |
| Tài sản khác | 2,256 | 1,496 | 3,042 | 2,258 | 1,394 | 2,524 | 1,130 | 231 | 522 | 273 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 95,227 | 94,193 | 93,018 | 92,032 | 92,382 | 92,634 | 92,408 | 92,270 | 92,590 | 92,512 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 3,353 | 3,329 | 3,071 | 5,641 | 6,845 | 3,525 | 3,462 | 3,202 | 9,570 | 6,616 |
| Người mua trả tiền trước | 12,944 | 12,891 | 12,655 | 9,309 | 9,063 | 10,390 | 9,202 | 9,101 | 9,156 | 9,091 |
| Nợ phải trả khác | 162,887 | 149,241 | 140,349 | 125,911 | 120,374 | 120,184 | 112,294 | 103,716 | 103,633 | 92,027 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 10,837 | 10,837 | 10,837 | 10,837 | 10,837 | 10,837 | 10,837 | -7,399 | -3,558 | -918 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -280,263 | -264,940 | -253,830 | -231,525 | -226,421 | -224,902 | -216,839 | -189,880 | -192,315 | -183,114 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 3,500 | 3,500 | 3,500 | 3,500 | 3,500 | 3,500 | 3,500 | 3,500 | 3,500 | 3,500 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 12,700 | 12,700 | 12,700 | 12,700 | 12,700 | 12,700 | 12,700 | 12,700 | 12,700 | 12,700 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -1,657 | 1,161 | -2,317 | -1,081 | -3,282 | 2,470 | -1,923 | 1,095 | 3,860 | 3,606 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 4 | -68 | 10 | 7 | -586 | 16 | 15 | 6 | 31 | -445 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -90 | -120 | -120 | -349 | -120 | -195 | 285 | -292 | -199 | -7,139 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -1,743 | 973 | -2,427 | -1,423 | -3,987 | 2,292 | -1,623 | 809 | 3,692 | -3,978 |
| haforexim@hn.vnn.vn | |
| Mã CK | HFX |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://haforexim.com.vn |
| Địa chỉ | 122-123 M2 Láng Trung - P.Láng Hạ - Q.Đống Đa - Tp.Hà Nội |
| KL lưu hành | 1,270,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Sản xuất - Xuất nhập khẩu Thanh Hà (HAFOREXIM) |
| KL niêm yết | 1,270,000 |
| Điện thoại | (84.24) 3835 9938 |
| Tên giao dịch | Thanh Ha Export - Import Company |
| Ngày niêm yết | 2011-11-10 |
| Vốn thị trường | 11,684,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,270,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.