| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 3,442 | 4,345 | 3,177 | 9,288 | 9,742 | 9,652 | 11,483 | 8,718 | 8,757 | 8,584 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 405 | 277 | 225 | 116 | 147 | 416 | 69 | 80 | 468 | 411 |
| Lợi nhuận khác | -104 | 6 | -214 | -29 | -6 | 345 | 46 | -15 | -2 | -1 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 55,065 | 4,771 | 1,443 | 7,929 | 2,095 | 6,533 | 2,127 | 4,393 | 2,537 | 2,749 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 6,410 | 6,568 | 4,047 | 0 | 5,000 | 5,000 | 6,000 | 5,000 | 6,000 | 3,590 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 758 | 891 | 1,000 | 1,000 |
| Các khoản phải thu | 1,346 | 3,436 | 1,591 | 1,275 | 4,669 | 4,984 | 6,132 | 3,411 | 2,605 | 4,900 |
| Hàng tồn kho, ròng | 4,788 | 4,936 | 5,680 | 7,409 | 8,410 | 5,776 | 5,572 | 6,867 | 7,089 | 7,249 |
| Tài sản cố định | 252 | 454 | 655 | 857 | 1,058 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 15 | 73 | 301 | 600 | 186 | 299 | 867 | 542 | 130 | 132 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 2,207 | 6,454 | 580 | 745 | 3,753 | 5,633 | 4,965 | 5,480 | 2,866 | 2,843 |
| Người mua trả tiền trước | 519 | 469 | 10 | 4 | 79 | 86 | 1 | 70 | 80 | 43 |
| Nợ phải trả khác | 549 | 244 | 258 | 1,294 | 1,558 | 1,070 | 858 | 292 | 633 | 1,124 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 962 | 962 | 962 | 962 | 962 | 962 | 962 | 962 | 962 | 788 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -531 | 218 | 17 | 3,176 | 3,176 | 2,951 | 2,782 | 2,409 | 2,931 | 2,931 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 14,170 | 1,890 | 1,890 | 1,890 | 1,890 | 1,890 | 1,890 | 1,890 | 1,890 | 1,890 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 50,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -2,540 | 5,589 | -1,216 | 2,238 | -2,081 | 3,138 | -311 | 1,902 | 1,244 | 1,104 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 554 | -2,261 | 1,130 | 4,985 | -1,056 | 2,567 | -855 | 1,254 | -155 | -3,063 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 52,280 | 0 | -1,400 | -1,347 | -1,300 | -1,300 | -1,100 | -1,300 | -1,300 | -1,300 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 50,294 | 3,328 | -1,486 | 5,876 | -4,438 | 4,406 | -2,266 | 1,856 | -212 | -3,258 |
| hevobco@yahoo.com | |
| Mã CK | HEV |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.hevobco.com.vn |
| Địa chỉ | Số 25 Hàn Thuyên - Q.Hai Bà Trưng - Tp.Hà Nội |
| KL lưu hành | 1,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Sách Đại học Dạy nghề (HEVOBCO JSC) |
| KL niêm yết | 1,000,000 |
| Điện thoại | (84.24) 3826 6360 - 3826 4974 |
| Tên giao dịch | Higher Education And Vocational Book JSC |
| Ngày niêm yết | 2007-12-11 |
| Vốn thị trường | 30,000,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.