| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 54,407 | 50,850 | 44,408 | 42,383 | 40,581 | 39,940 | 33,832 | 30,394 | 29,649 | 27,074 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 186 | 156 | 973 | 1,768 | 2,571 | 247 | 67 | -687 | -1,469 | -51 |
| Lợi nhuận khác | -278 | -120 | -43 | -62 | -132 | 242 | -18 | -505 | -661 | 39 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 10,987 | 51,049 | 33,579 | 87,917 | 110,012 | 91,998 | 55,189 | 52,717 | 59,053 | 55,187 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 79,797 | 21,265 | 45,660 | 50,799 | 45,004 | 30,480 | 29,659 | 36,627 | 35,367 | 28,053 |
| Hàng tồn kho, ròng | 2,931 | 2,532 | 3,336 | 2,169 | 2,335 | 1,744 | 1,848 | 4,823 | 4,998 | 4,109 |
| Tài sản cố định | 224,897 | 192,302 | 504,758 | 509,011 | 524,985 | 537,191 | 499,093 | 539,135 | 561,390 | 251,029 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 22 | 472 | 14,472 | 12,857 | 5,882 | 0 | 7 | 0 | 6,452 | 8,324 |
| Tài sản khác | 2,685 | 5,862 | 4,646 | 5,564 | 1,513 | 2,191 | 1,586 | 1,278 | 1,236 | 1,671 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6,916 | 13,833 | 20,749 | 27,666 |
| Phải trả người bán | 2,734 | 2,941 | 10,640 | 4,657 | 6,236 | 2,666 | 2,241 | 191 | 665 | 1,966 |
| Người mua trả tiền trước | 9,033 | 12,781 | 11,195 | 13,082 | 13,928 | 5,536 | 3,069 | 7,192 | 6,637 | 7,390 |
| Nợ phải trả khác | 27,585 | 11,708 | 12,957 | 63,723 | 70,388 | 46,323 | 23,652 | 31,887 | 43,307 | 32,152 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 208,169 | 173,247 | 500,223 | 516,598 | 529,509 | 542,220 | 486,470 | 517,342 | 533,438 | 215,470 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 13,797 | 12,805 | 11,436 | 10,257 | 9,669 | 6,859 | 5,034 | 4,134 | 3,700 | 3,731 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 60,000 | 60,000 | 60,000 | 60,000 | 60,000 | 60,000 | 60,000 | 60,000 | 60,000 | 60,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -22,994 | 31,576 | 50 | 17 | 56,769 | 49,234 | -10,614 | 1,790 | 16,759 | 16,503 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -9,867 | -7,873 | -10,088 | -16,517 | -37,607 | -3,585 | 23,423 | 1,925 | -2,827 | -1,630 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -7,200 | -6,234 | -5,760 | -4,993 | -2,179 | -8,901 | -10,337 | -10,053 | -10,067 | -5,814 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -40,062 | 17,469 | -15,798 | -21,492 | 16,982 | 36,748 | 2,472 | -6,337 | 3,865 | 9,059 |
| info@hepco.com.vn | |
| Mã CK | HEP |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.hepco.com.vn |
| Địa chỉ | Số 46 Trần Phú - P. Phước Vĩnh - Tp. Huế |
| KL lưu hành | 6,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Huế (HEPCO) |
| KL niêm yết | 6,000,000 |
| Điện thoại | (0234) 3823 896 |
| Tên giao dịch | Hue Urban Environment And Public Works Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2017-12-15 |
| Vốn thị trường | 84,000,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 6,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.