| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 42,332 | 82,752 | 63,274 | 71,586 | 93,237 | 112,949 | 96,634 | 91,144 | 80,585 | 71,531 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | -1,121 | -13,327 | -6,141 | -10,163 | 2,854 | 16,827 | 1,253 | -20,498 | -17,226 | -22,926 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 743 | -135 | 86 | -2,793 | 191 | 3,194 | -1,323 | 404 | 266 | 1,182 |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 21,776 | 14,424 | 20,533 | 101,192 | 73,804 | 41,951 | 57,353 | 112,294 | 35,829 | 18,096 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 102,189 | 101,909 | 71,900 | 28,170 | 207,000 | 18,444 | 72,340 | 31,300 | 71,600 | 100,628 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 248,024 | 249,145 | 262,473 | 268,614 | 278,777 | 275,922 | 259,010 | 259,168 | 279,666 | 296,892 |
| Các khoản phải thu | ||||||||||
| Hàng tồn kho, ròng | 66,390 | 129,138 | 164,469 | 170,102 | 144,783 | 109,779 | 150,418 | 119,901 | 75,544 | 39,783 |
| Tài sản cố định | 71,636 | 69,830 | 75,176 | 82,386 | 105,689 | 120,141 | 99,329 | 91,858 | 72,725 | 70,590 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 3,638 | 1,274 | 931 | 1,728 | 1,010 | 371 | 0 | 600 | 5,741 | 0 |
| Tài sản khác |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 109,924 | 131,732 | 96,314 | 110,974 | 305,566 | 118,335 | 153,461 | 46,549 | 14,139 | 11,230 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 5,921 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | ||||||||||
| Người mua trả tiền trước | ||||||||||
| Nợ phải trả khác | ||||||||||
| Vốn chủ sở hữu khác | ||||||||||
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 117,657 | 210,211 | 206,651 | 206,369 | 254,282 | 215,741 | 181,552 | 187,921 | 192,437 | 215,691 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 12,502 | 12,502 | 12,502 | 11,771 | 11,771 | 153 | 153 | 153 | 242 | 242 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 387,047 | 387,047 | 387,047 | 387,047 | 387,047 | 368,000 | 368,000 | 368,000 | 322,450 | 322,450 |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 49,076 | 71,451 | 35,459 | 245,452 | -224,498 | 125,117 | -113,935 | 423 | 8,024 | 1,421 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 109,436 | -74,385 | -103,752 | 34,520 | 126,767 | -30,448 | 26,488 | 95,228 | 56,733 | 12,249 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -151,161 | -3,178 | -12,351 | -252,583 | 129,536 | -110,070 | 32,505 | -19,187 | -47,023 | -48,552 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 7,351 | -6,112 | -80,643 | 27,389 | 31,805 | -15,402 | -54,941 | 76,465 | 17,734 | -34,883 |
| dienco@hem.vn | |
| Mã CK | HEM |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.hem.vn |
| Địa chỉ | Km 12 Đường Cầu Diễn - P. Phúc Diễn - Q. Bắc Từ Liêm - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 38,704,650 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Chế tạo Điện Cơ Hà Nội (HEM.,JSC) |
| KL niêm yết | 38,704,650 |
| Điện thoại | (84.24) 3765 5510 - 3765 5511 |
| Tên giao dịch | Ha Noi Electromechanical Manufacturing JSC |
| Ngày niêm yết | 2017-01-03 |
| Vốn thị trường | 657,979,050 |
| KL niêm yết lần đầu | 36,800,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.