| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 101,326 | 100,236 | 113,636 | 98,316 | 91,504 | 89,131 | 112,059 | 46,588 | 28,231 | 34,009 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 754 | -881 | -4,743 | -8,975 | -11,467 | -14,830 | -16,847 | 308 | 2,892 | 5,856 |
| Lợi nhuận khác | 3,254 | 2,589 | 3,355 | 2,259 | 142 | 5,489 | 0 | 3,848 | 3 | -188 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 178,928 | 121,743 | 146,863 | 97,352 | 88,043 | 88,089 | 106,408 | 38,001 | 24,356 | 59,995 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 48,543 | 57,311 | 68,143 | 28,500 | 1,456 | 1,000 | 795 | 0 | 0 | 20,440 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 1,700 | 1,700 | 1,700 | 1,700 | 1,700 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 135,254 | 118,314 | 94,816 | 145,152 | 112,011 | 116,173 | 91,480 | 71,453 | 64,100 | 100,968 |
| Hàng tồn kho, ròng | 1,044 | 1,299 | 2,224 | 8,453 | 6,166 | 2,441 | 7,618 | 7,538 | 18,959 | 8,473 |
| Tài sản cố định | 280,213 | 301,338 | 312,309 | 329,355 | 339,307 | 357,906 | 354,019 | 13,355 | 16,852 | 20,282 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 132 | 132 | 5,405 | 4,937 | 132 | 132 | 0 | 319,959 | 199,016 | 7,764 |
| Tài sản khác | 289 | 3,718 | 6,450 | 10,631 | 1,830 | 2,430 | 1,816 | 8,351 | 22,162 | 3,158 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 29,120 | 29,120 | 29,120 | 29,120 | 29,120 | 31,490 | 4,020 | 1,155 | 5,003 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 22,832 | 51,952 | 81,072 | 110,192 | 139,312 | 170,432 | 233,810 | 211,400 | 80,054 | 0 |
| Phải trả người bán | 5,978 | 5,697 | 15,152 | 12,678 | 12,328 | 22,991 | 23,669 | 14,905 | 70,851 | 17,217 |
| Người mua trả tiền trước | 40,038 | 18,645 | 28,652 | 32,543 | 44,661 | 49,157 | 62,184 | 33,645 | 30,210 | 33,712 |
| Nợ phải trả khác | 54,202 | 35,916 | 44,577 | 39,099 | 55,272 | 59,838 | 48,930 | 59,014 | 33,421 | 46,395 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 180,368 | 168,491 | 146,732 | 137,262 | 132,542 | 114,361 | 85,827 | 75,400 | 73,339 | 68,818 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 171,061 | 154,930 | 151,803 | 124,382 | 95,409 | 79,602 | 61,695 | 21,138 | 10,567 | 12,938 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 80,804 | 80,804 | 80,804 | 80,804 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 60,000 | 60,000 | 60,000 | 60,000 | 42,000 | 42,000 | 42,000 | 42,000 | 42,000 | 42,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 95,705 | 17,490 | 100,008 | 1,283 | 44,963 | 77,679 | 83,619 | 11,044 | -22,005 | -17,631 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 27,320 | 21,754 | 11,583 | -39,234 | 8,869 | -49,757 | -31,052 | -120,330 | -85,354 | 33,646 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -65,841 | -66,244 | -62,089 | 47,302 | -53,730 | -46,360 | 15,874 | 122,950 | 71,633 | -13,691 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 57,183 | -27,000 | 49,502 | 9,352 | 103 | -18,438 | 68,441 | 13,664 | -35,726 | 2,323 |
| hec2@hcm.vnn.vn | |
| Mã CK | HEC |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.hec2.com.vn |
| Địa chỉ | Số 169 Trần Quốc Thảo - P. 9 - Q. 3 - Tp. HCM |
| KL lưu hành | 6,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi II (HECII) |
| KL niêm yết | 6,000,000 |
| Điện thoại | (84.28) 3931 6753 |
| Tên giao dịch | Hydraulic Engineering Consultant Corporation II |
| Ngày niêm yết | 2016-12-21 |
| Vốn thị trường | 348,000,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 4,200,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.