| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 115,255 | 108,264 | 104,075 | 92,868 | 91,116 | 93,922 | 89,141 | 91,062 | 90,821 | 81,381 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -4,602 | -3,096 | -4,787 | -3,942 | -4,497 | -4,796 | -5,317 | -6,429 | -6,797 | -4,458 |
| Lợi nhuận khác | 2,534 | -66 | -108 | 164 | -423 | 141 | 119 | -395 | 671 | 6 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 9,071 | 4,145 | 4,155 | 4,924 | 3,402 | 9,820 | 3,768 | 7,007 | 10,817 | 10,397 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 65,822 | 60,321 | 74,102 | 62,780 | 72,621 | 62,211 | 70,611 | 79,644 | 77,529 | 58,948 |
| Hàng tồn kho, ròng | 74,928 | 77,848 | 68,683 | 77,328 | 55,711 | 48,660 | 66,288 | 57,830 | 54,965 | 50,913 |
| Tài sản cố định | 144,485 | 114,048 | 106,961 | 93,104 | 78,366 | 87,216 | 65,020 | 74,545 | 82,945 | 83,195 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 8,482 | 34,604 | 2,626 | 1,824 | 14,880 | 3,746 | 11,213 | 0 | 132 | 2,026 |
| Tài sản khác | 8,593 | 14,390 | 9,093 | 6,928 | 7,123 | 7,468 | 9,817 | 9,446 | 8,132 | 7,640 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 57,584 | 48,907 | 44,500 | 36,511 | 38,020 | 35,574 | 50,963 | 38,257 | 48,418 | 31,813 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 21,133 | 25,469 | 7,561 | 9,508 | 9,805 | 16,037 | 11,187 | 29,187 | 39,718 | 45,611 |
| Phải trả người bán | 61,792 | 52,141 | 65,842 | 54,958 | 47,532 | 40,748 | 49,179 | 49,136 | 48,644 | 43,084 |
| Người mua trả tiền trước | 13,707 | 26,377 | 1,465 | 7,555 | 3,221 | 3,678 | 3,681 | 10,746 | 311 | 841 |
| Nợ phải trả khác | 22,376 | 22,318 | 19,978 | 19,674 | 21,598 | 17,765 | 18,093 | 18,053 | 19,053 | 16,011 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 12,691 | 12,431 | 11,931 | 12,043 | 12,099 | 12,154 | 12,476 | 11,032 | 9,588 | 7,591 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 20,530 | 16,148 | 12,774 | 9,803 | 7,489 | 9,018 | 7,982 | 8,400 | 8,052 | 7,430 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 2,224 | 2,224 | 2,224 | 2,224 | 2,224 | 2,224 | 2,224 | 2,224 | 2,224 | 2,224 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 99,344 | 99,344 | 99,344 | 94,614 | 90,114 | 81,923 | 70,931 | 61,438 | 58,513 | 58,513 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 34,750 | 48,003 | 22,895 | 21,159 | 16,096 | 40,578 | 11,238 | 20,976 | 7,236 | 20,148 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -19,277 | -58,406 | -10,786 | -15,120 | -18,729 | -27,886 | -12,533 | -4,386 | -8,735 | -9,140 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -10,559 | 10,392 | -18,939 | -4,516 | -3,785 | -6,640 | -1,944 | -20,400 | 1,919 | -13,579 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 4,914 | -11 | -6,830 | 1,522 | -6,418 | 6,052 | -3,239 | -3,810 | 420 | -2,571 |
| htp@hadiphar.vn | |
| Mã CK | HDP |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://hadiphar.vn |
| Địa chỉ | Số 167 Hà Huy Tập - P. Nam Hà - Tp. Hà Tĩnh - T. Hà Tĩnh |
| KL lưu hành | 9,934,418 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Dược Hà Tĩnh (HADIPHAR) |
| KL niêm yết | 9,934,418 |
| Điện thoại | (84.239) 385 4398 |
| Tên giao dịch | Ha Tinh Pharmaceutical JSC |
| Ngày niêm yết | 2017-03-16 |
| Vốn thị trường | 173,852,315 |
| KL niêm yết lần đầu | 5,851,310 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.