| Chỉ tiêu | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | -93,274 | -15,257 | -9,574 | -16,566 | 35,414 | 7,663 | 26,112 | 43,801 | 57,429 | 46,872 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -54,131 | -1,072 | -6,549 | -8,638 | -5,388 | -15,146 | -17,584 | -23,436 | -22,588 | -11,174 |
| Lợi nhuận khác | -17,847 | -4,965 | -13,197 | -232 | -8,147 | 2,215 | -810 | 1,388 | -2,503 | 943 |
| Chỉ tiêu | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 70 | 36,713 | 4,146 | 8,576 | 4,327 | 7,486 | 15,300 | 13,192 | 11,395 | 26,193 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 60,000 | 58,867 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 209 | 5,123 | 26,525 | 151,992 | 88,436 | 47,967 | 69,026 | 69,843 | 70,899 | 65,959 |
| Hàng tồn kho, ròng | 551 | 9,397 | 21,911 | 82,978 | 212,585 | 189,913 | 131,546 | 117,244 | 98,307 | 30,300 |
| Tài sản cố định | 5,794 | 19,767 | 47,026 | 38,759 | 41,867 | 71,447 | 112,849 | 95,402 | 96,813 | 62,801 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 11,785 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 3,423 | 3,861 | 6,158 | 3,460 | 3,686 | 9,595 | 10,123 | 3,661 | 8,268 | 4,362 |
| Chỉ tiêu | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 2,330 | 22,948 | 78,799 | 80,627 | 91,331 | 114,327 | 133,266 | 115,065 | 66,116 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 94,600 | 42,500 | 0 | 14,738 | 15,264 | 19,443 | 7,113 | 5,824 | 15,527 | 8,332 |
| Phải trả người bán | 4,463 | 7,784 | 41,623 | 70,880 | 103,692 | 64,785 | 39,899 | 29,423 | 24,074 | 21,645 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 1,173 | 8,541 | 5,021 | 975 | 3,167 | 524 | 548 | 1,795 | 1,636 |
| Nợ phải trả khác | 66,576 | 52,227 | 47,748 | 37,113 | 35,872 | 34,553 | 32,922 | 25,444 | 24,734 | 36,312 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 953 | 953 | 953 | 953 | 953 | 953 | 953 | 953 | 967 | 1,873 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -335,612 | -151,174 | -124,462 | -80,807 | -45,550 | -46,892 | -15,875 | 1,690 | 1,328 | 10,096 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 9,469 | 9,469 | 9,469 | 9,469 | 9,469 | 9,469 | 9,469 | 7,595 | 7,595 | 559 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 169,599 | 169,599 | 169,599 | 149,599 | 149,599 | 149,599 | 149,599 | 94,599 | 94,599 | 43,047 |
| Chỉ tiêu | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -97,718 | -8,763 | 109,527 | 4,929 | -1,785 | 30,726 | 23,881 | -3,856 | -107,402 | 65,691 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 11,305 | 19,447 | -63,368 | 1,674 | 13,509 | -12,221 | 3,319 | 2,021 | -8,299 | -1,687 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 49,770 | 21,882 | -50,588 | -2,355 | -14,882 | -26,319 | -25,091 | 3,644 | 100,902 | -39,972 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -36,643 | 32,566 | -4,429 | 4,248 | -3,159 | -7,814 | 2,108 | 1,808 | -14,799 | 24,031 |
| info@hungdaoco.com | |
| Mã CK | HDO |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.hungdaocontainer.com.vn |
| Địa chỉ | 62 Nguyễn Cửu Vân - P.17 - Q.Bình Thạnh - Tp.HCM |
| KL lưu hành | 16,959,879 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Hưng Đạo Container (HungDao Container) |
| KL niêm yết | 16,959,879 |
| Điện thoại | (84.28) 3840 3210 - 3840 3211 |
| Tên giao dịch | Hung Dao Container Joint Stock Corporation |
| Ngày niêm yết | 2010-06-17 |
| Vốn thị trường | 6,783,952 |
| KL niêm yết lần đầu | 4,304,672 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.