| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận từ hoạt động môi giới chứng khoán | 407,011 | 250,550 | 202,127 | 308,909 | 623,740 | 201,354 | 151,323 | 344,251 | 316,727 | 142,127 |
| Lợi nhuận từ hoạt động cho vay ký quỹ | 942,211 | 873,808 | 579,313 | 522,656 | 431,486 | 342,893 | 382,306 | 367,183 | 283,194 | 278,093 |
| Lợi nhuận từ tự doanh, kinh doanh nguồn vốn | 581,651 | 568,096 | 424,744 | 551,096 | 630,085 | 313,075 | 143,747 | 203,307 | 169,775 | 57,693 |
| Lợi nhuận từ mảng ngân hàng đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 5,500 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14,606 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh khác | 52,864 | 28,424 | 1,263 | 32,564 | 33,882 | 17,568 | 38,615 | 106,471 | 43,162 | -17,036 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 2,381 | 2,755 | 2,230 | 2,936 | 2,368 | 1,611 | 2,120 | 2,311 | 2,465 | 1,078 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và các khoản tương đương tiền | 3,701,563 | 2,023,945 | 2,824,567 | 5,640,650 | 7,198,512 | 206,861 | 906,543 | 117,332 | 196,221 | 60,194 |
| Tài sản tài chính ghi nhận qua lãi/lỗ (FVTPL) | 13,766,120 | 7,931,439 | 2,222,153 | 1,424,496 | 2,371,664 | 3,061,225 | 1,286,633 | 851,840 | 860,630 | 306,372 |
| Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 399,256 | 0 |
| Các khoản cho vay | 28,150,107 | 20,428,527 | 12,135,124 | 7,378,983 | 13,690,097 | 8,623,842 | 4,696,713 | 3,262,015 | 4,501,592 | 2,750,945 |
| Đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tổng các khoản phải thu | 655,784 | 557,851 | 362,962 | 751,977 | 0 | 264,195 | 385,798 | 742,328 | 478,560 | 370,690 |
| Tài sản khác | 225,433 | 397,875 | 365,869 | 250,849 | 1,108,830 | 332,705 | 212,991 | 282,791 | 244,313 | 128,642 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 30,889,148 | 20,429,870 | 9,160,264 | 6,938,058 | 15,039,870 | 6,716,571 | 2,393,727 | 1,554,132 | 2,479,755 | 1,000,000 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 352,561 | 68,478 | 86,884 | 46,316 | 1,461,564 | 935,296 | 487,805 | 315,637 | 352,426 | 32,610 |
| Nợ phải trả ngắn hạn khác | 714,153 | 397,348 | 351,443 | 570,749 | 542,416 | 396,606 | 303,004 | 326,000 | 1,042,187 | 192,315 |
| Nợ phải trả dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15,043 | 0 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 265,219 | 265,219 | 546,878 | 546,878 | 546,878 | 347,299 | 300,895 | 260,581 | 330,937 | 236,915 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 2,502,652 | 2,003,152 | 2,217,147 | 1,796,894 | 1,230,315 | 675,287 | 585,480 | 1,172,044 | 832,313 | 572,091 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 967,302 | 967,455 | 967,537 | 967,537 | 967,537 | 358,946 | 358,946 | 330,344 | 330,344 | 310,344 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 10,807,971 | 7,208,115 | 4,580,524 | 4,580,524 | 4,580,524 | 3,058,823 | 3,058,823 | 1,297,568 | 1,297,568 | 1,272,568 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -11,715,421 | -13,164,858 | -4,553,328 | 6,731,741 | -3,070,472 | -4,630,513 | -843,883 | 1,873,327 | -1,920,924 | -255,085 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -18,014 | -17,930 | -27,795 | -35,272 | -25,488 | -22,647 | -28,230 | -27,180 | -33,932 | -13,214 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 13,411,053 | 12,382,167 | 1,765,040 | -8,254,331 | 10,087,611 | 3,953,478 | 1,661,325 | -1,925,036 | 2,090,884 | 164,346 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 1,677,617 | -800,622 | -2,816,083 | -1,557,862 | 6,991,651 | -699,682 | 789,211 | -78,889 | 136,027 | -103,954 |
| info@hsc.com.vn | |
| Mã CK | HCM |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.hsc.com.vn |
| Địa chỉ | Lầu 5&6 Tòa nhà AB - Số 76 Lê Lai - P.Bến Thành - Q.1 - Tp.HCM |
| KL lưu hành | 753,557,479 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HSC) |
| KL niêm yết | 754,397,880 |
| Điện thoại | (84.28) 3823 3299 |
| Tên giao dịch | Ho Chi Minh City Securities Corporation |
| Ngày niêm yết | 2009-05-19 |
| Vốn thị trường | 14,590,725,142 |
| KL niêm yết lần đầu | 39,463,400 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.