| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 128,502 | 86,027 | 106,800 | 84,191 | 79,456 | 103,377 | 108,435 | 101,570 | 97,239 | 101,233 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -1,382 | -12,014 | -18,249 | -11,026 | -18,769 | -19,460 | -28,531 | -11,619 | -12,595 | -13,129 |
| Lợi nhuận khác | -20,724 | 1,944 | 5,714 | 6,529 | 766 | -72 | 515 | 1,102 | 3,434 | -2,275 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 18,088 | 29,271 | 35,864 | 7,020 | 28,859 | 21,218 | 45,076 | 45,454 | 49,721 | 42,292 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 45,076 | 41,819 | 44,999 | 45,985 | 32,090 | 48,110 | 41,521 | 34,395 | 38,478 | 40,470 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 1,000 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 500 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 144,575 | 222,997 | 106,576 | 139,821 | 137,252 | 189,041 | 194,577 | 160,080 | 137,970 | 112,780 |
| Hàng tồn kho, ròng | 195,382 | 206,236 | 245,697 | 256,208 | 259,595 | 274,854 | 255,099 | 229,581 | 206,893 | 150,302 |
| Tài sản cố định | 127,766 | 133,915 | 161,800 | 190,874 | 219,159 | 237,779 | 268,768 | 247,265 | 260,763 | 103,718 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 1,116 | 15,090 | 13,491 | 12,294 | 10,787 | 18,814 | 10,004 | 529 | 0 | 20,535 |
| Tài sản khác | 12,248 | 33,627 | 36,845 | 25,060 | 27,247 | 21,734 | 20,412 | 24,480 | 24,894 | 17,132 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 234,362 | 305,751 | 291,228 | 328,804 | 410,274 | 459,427 | 443,962 | 416,857 | 392,613 | 263,128 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 13,714 | 26,100 | 42,390 | 74,454 | 101,501 | 94,869 | 105,712 | 38,427 |
| Phải trả người bán | 48,596 | 52,108 | 49,251 | 73,242 | 64,456 | 70,679 | 64,114 | 41,956 | 38,742 | 40,044 |
| Người mua trả tiền trước | 81 | 630 | 3,444 | 83 | 189 | 46 | 115 | 50 | 866 | 238 |
| Nợ phải trả khác | 109,709 | 175,220 | 144,723 | 115,950 | 69,205 | 68,170 | 94,943 | 81,614 | 90,044 | 62,764 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 63,305 | 58,396 | 52,969 | 49,650 | 46,971 | 39,631 | 32,629 | 25,373 | 18,490 | 12,037 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 19,266 | 21,917 | 22,012 | 16,000 | 14,073 | 31,710 | 30,760 | 32,495 | 23,182 | 21,522 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 16,939 | 16,939 | 16,939 | 16,939 | 16,939 | 16,939 | 16,939 | 7,069 | 7,069 | 7,069 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 51,993 | 51,993 | 51,993 | 51,993 | 51,993 | 51,993 | 51,993 | 42,000 | 42,000 | 42,000 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 79,784 | 2,623 | 80,771 | 104,257 | 98,812 | 22,897 | 40,048 | 1,580 | 5,671 | 0 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -8,635 | 1,274 | 3,842 | -21,276 | 5,814 | -20,108 | -85,376 | -4,342 | -175,917 | 0 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -82,363 | -10,458 | -55,764 | -104,819 | -96,977 | -26,639 | 44,944 | -1,505 | 177,667 | 0 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -11,215 | -6,561 | 28,849 | -21,838 | 7,650 | -23,850 | -384 | -4,266 | 7,422 | 0 |
| hachiba@dng.vnn.vn | |
| Mã CK | HCB |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.hachiba.com.vn |
| Địa chỉ | 60 Mẹ Nhu - Q.Thanh Khê - Tp.Đà Nẵng |
| KL lưu hành | 5,199,274 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Dệt may 29/3 (hcb) |
| KL niêm yết | 5,199,274 |
| Điện thoại | (84.236) 3759991 |
| Tên giao dịch | March 29 Textile - Garment Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2019-12-18 |
| Vốn thị trường | 113,344,169 |
| KL niêm yết lần đầu | 5,199,274 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.