| Chỉ tiêu | 2024 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 68,762 | 49,630 | 24,393 | 11,760 | 50,751 | 30,286 | 196,861 | 206,440 | 197,744 | 172,599 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8 | -466 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -12,662 | 15,849 | 39,873 | 66,137 | 73,227 | 44,954 | -14,406 | -8,042 | 26,273 | -13,001 |
| Lợi nhuận khác | -586 | 6,622 | -1,054 | 6,480 | 2,966 | -3,140 | 11,064 | 13,043 | 15,293 | 12,944 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 4,692 | 5,781 | 3,906 | 3,230 | 9,228 | 8,667 | 20,699 | 49,260 | 22,493 | 18,920 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 261,434 | 261,434 | 282,834 | 276,454 | 201,580 | 201,580 | 5,000 | 5,000 | 287,500 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 175,047 | 175,047 | 175,047 | 175,047 | 175,047 | 272,628 | 274,015 | 389,320 | 1,158 | 47,672 |
| Các khoản phải thu | 1,491,688 | 1,582,404 | 1,295,945 | 1,914,973 | 2,421,301 | 1,889,689 | 1,871,390 | 958,280 | 760,287 | 314,933 |
| Hàng tồn kho, ròng | 305,096 | 321,705 | 325,532 | 358,916 | 372,844 | 452,408 | 578,610 | 585,897 | 917,785 | 356,046 |
| Tài sản cố định | 61,389 | 122,961 | 143,226 | 160,465 | 179,529 | 196,379 | 202,101 | 127,209 | 107,108 | 76,546 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 3,185 | 3,240 | 3,240 | 3,240 | 3,240 | 3,240 | 6,210 | 3,813 | 1,202 | 0 |
| Tài sản khác | 27,309 | 28,469 | 29,743 | 30,701 | 39,427 | 48,110 | 51,999 | 44,746 | 67,120 | 22,265 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 27,731 | 217,489 | 222,203 | 242,293 | 254,339 | 410,494 | 606,042 | 488,139 | 479,527 | 294,253 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 57,245 | 19,951 | 20,030 | 24,564 | 28,130 | 36,039 | 43,580 | 51,398 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 330,500 | 351,591 | 470,615 | 409,247 | 829,713 | 390,163 | 291,118 | 211,811 | 356,093 | 132,164 |
| Người mua trả tiền trước | 58,897 | 72,438 | 47,156 | 38,862 | 78,134 | 5,150 | 3,560 | 19,284 | 103 | 614 |
| Nợ phải trả khác | 36,357 | 57,392 | 31,919 | 76,311 | 84,212 | 118,477 | 35,771 | 44,970 | 35,104 | 16,899 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 103,819 | 103,819 | 102,617 | 160,791 | 159,552 | 159,508 | 37,181 | 28,256 | 18,466 | 22,264 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -148,191 | -185,119 | -498,546 | 107,478 | 104,635 | 89,391 | 129,107 | 109,721 | 65,401 | 22,188 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 36,652 | 36,652 | 36,652 | 36,652 | 36,652 | 36,652 | 36,837 | 36,951 | 36,964 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 1,826,828 | 1,826,828 | 1,826,828 | 1,826,828 | 1,826,828 | 1,826,828 | 1,826,828 | 1,172,993 | 1,172,993 | 348,000 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 16,828 | -18,493 | 34,318 | 200,737 | 135,042 | 386,400 | 98,271 | 117,340 | -703,914 | 10,415 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 6,296 | 21,409 | -276 | 40,660 | 21,675 | -168,491 | -1,543,759 | -150,866 | -318,109 | -7,448 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -22,423 | -1,042 | -33,366 | -247,404 | -156,155 | -229,940 | 1,416,919 | 60,279 | 1,025,613 | -21,058 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 701 | 1,874 | 676 | -6,007 | 562 | -12,032 | -28,568 | 26,754 | 3,591 | -18,092 |
| haijsc@vnn.vn | |
| Mã CK | HAI |
| NN mua | 49 (0%) |
| Website | http://www.congtyhai.com/ |
| Địa chỉ | Số 28 - Mạc Đĩnh Chi - P. Đa Kao - Q. 1 - Tp. HCM |
| KL lưu hành | 182,682,799 |
| NN sở hữu | 89,514,571 (49%) |
| Tên công ty | CTCP Nông dược H.A.I (H.A.I JSC) |
| KL niêm yết | 182,682,799 |
| Điện thoại | (84.28) 3824 4975 |
| Tên giao dịch | HAI Agrochem Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2006-12-27 |
| Vốn thị trường | 274,024,198 |
| KL niêm yết lần đầu | 11,400,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.