| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 1,964,721 | 1,266,706 | 611,066 | 1,421,745 | 714,294 | 239,382 | 219,286 | 219,304 | 203,619 | 166,732 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 26,205 | 18,337 | 14,950 | 29,339 | 19,313 | 5,975 | 3,056 | 2,189 | 3,965 | -1,844 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -95,520 | -94,067 | -53,584 | -37,621 | -6,651 | -7,719 | -1,907 | 4,250 | 10,076 | 15,145 |
| Lợi nhuận khác | -24,627 | -3,147 | 2,989 | -27,282 | 20,389 | 408 | 2,877 | 23,396 | 327 | 1,002 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 533,595 | 921,890 | 245,416 | 415,481 | 484,732 | 221,024 | 243,327 | 272,125 | 167,335 | 221,639 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 54,000 | 70,500 | 72,500 | 140,099 | 87,373 | 79,993 | 51,981 | 13,500 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 599,957 | 173,753 | 155,416 | 140,466 | 147,762 | 50,449 | 44,474 | 42,124 | 38,735 | 29,319 |
| Các khoản phải thu | 1,500,221 | 617,325 | 1,118,189 | 1,091,571 | 633,116 | 307,577 | 267,353 | 219,227 | 131,382 | 84,717 |
| Hàng tồn kho, ròng | 155,247 | 87,782 | 97,131 | 78,440 | 48,420 | 45,700 | 53,198 | 34,980 | 38,847 | 26,903 |
| Tài sản cố định | 5,084,776 | 4,774,994 | 3,117,716 | 2,744,063 | 1,535,891 | 1,098,459 | 854,670 | 812,401 | 753,287 | 543,843 |
| Bất động sản đầu tư | 14,464 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 48,821 | 20,810 | 30,167 | 45,415 | 6,569 | 667 | 11,702 | 3,817 | 12,526 | 23,162 |
| Tài sản khác | 722,534 | 622,471 | 522,413 | 393,885 | 288,483 | 290,682 | 300,838 | 257,806 | 166,960 | 36,736 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 711,045 | 532,321 | 394,192 | 317,707 | 233,809 | 111,326 | 83,593 | 77,067 | 78,319 | 51,685 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 1,489,157 | 1,797,937 | 992,608 | 1,004,423 | 558,712 | 348,392 | 236,960 | 164,633 | 143,123 | 108,841 |
| Phải trả người bán | 274,899 | 205,593 | 155,454 | 148,427 | 78,862 | 85,352 | 99,823 | 80,289 | 92,706 | 57,658 |
| Người mua trả tiền trước | 4,099 | 7,277 | 976 | 1,359 | 764 | 1,037 | 638 | 224 | 733 | 633 |
| Nợ phải trả khác | 839,613 | 774,704 | 644,973 | 690,583 | 458,169 | 212,647 | 151,847 | 115,090 | 158,013 | 173,044 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 2,081,237 | 1,513,398 | 1,173,391 | 966,463 | 630,801 | 479,918 | 450,724 | 426,877 | 308,070 | 129,814 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 1,319,270 | 1,053,224 | 750,545 | 1,025,370 | 591,761 | 252,444 | 200,524 | 188,365 | 124,291 | 153,894 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 305,685 | 191,641 | 191,641 | 191,641 | 191,641 | 115,607 | 115,607 | 115,607 | 58,738 | 58,788 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 1,688,612 | 1,213,431 | 1,055,169 | 703,447 | 487,828 | 487,828 | 487,828 | 487,828 | 345,078 | 231,962 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 1,807,439 | 1,806,620 | 536,325 | 1,294,718 | 790,085 | 276,894 | 184,161 | -17,629 | 46,391 | 177,251 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -2,105,759 | -2,060,803 | -776,186 | -1,661,288 | -649,538 | -383,447 | -219,505 | -131,711 | -280,459 | -14,046 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -88,789 | 929,209 | 69,444 | 299,229 | 123,661 | 84,502 | 6,626 | 253,904 | 179,835 | -99,171 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -387,109 | 675,026 | -170,417 | -67,341 | 264,207 | -22,051 | -28,718 | 104,564 | -54,233 | 64,034 |
| info@haiants.vn | |
| Mã CK | HAH |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://haiants.vn |
| Địa chỉ | Tầng 7 - Số 45 - Phố Triệu Việt Vương - P. Bùi Thị Xuân - Q. Hai Bà Trưng - TP. Hà Nội |
| KL lưu hành | 105,516,881 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An (CTCP Vận tải và xếp dỡ Hải An) |
| KL niêm yết | 105,516,881 |
| Điện thoại | (84.24) 3987 7515 - 3987 6556 |
| Tên giao dịch | Hai An Transport & Stevedoring JSC |
| Ngày niêm yết | 2015-03-11 |
| Vốn thị trường | 4,568,880,867 |
| KL niêm yết lần đầu | 23,196,232 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.