| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận từ hoạt động môi giới chứng khoán | 166 | -1,995 | -203 | 2,749 | 8,072 | -979 | -3,962 | -1,538 | -2,445 | -3,559 |
| Lợi nhuận từ hoạt động cho vay ký quỹ | 14,665 | 11,521 | 10,932 | 20,955 | 22,485 | 11,066 | 7,324 | 11,933 | 8,595 | 10,645 |
| Lợi nhuận từ tự doanh, kinh doanh nguồn vốn | 48,687 | 9,875 | 34,195 | -83,193 | 31,900 | 25,195 | 10,322 | -6,256 | 8,799 | 17,310 |
| Lợi nhuận từ mảng ngân hàng đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh khác | 309 | 1,001 | 455 | 424 | 1,684 | 1,740 | 677 | 55 | 70 | 3,620 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -1,250 | 1,763 | 3,292 | -3,554 | 675 | 1,540 | 3,122 | 2,580 | 2,396 | 2,582 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và các khoản tương đương tiền | 147,451 | 69,082 | 8,106 | 22,594 | 2,449 | 1,306 | 7,500 | 15,149 | 24,245 | 61,171 |
| Tài sản tài chính ghi nhận qua lãi/lỗ (FVTPL) | 85,721 | 41,057 | 109,016 | 75,254 | 34,895 | 1,640 | 25,298 | 103,012 | 24,705 | 5,928 |
| Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 0 | 0 | 0 | 5,000 | 0 | 0 | 0 | 5,000 | 26,900 | 137,600 |
| Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 0 | 54,000 | 40,565 | 2,565 | 132,565 | 189,265 | 170,007 | 78,807 | 78,988 | 11,280 |
| Các khoản cho vay | 155,166 | 100,145 | 102,070 | 93,921 | 179,999 | 120,153 | 68,427 | 61,425 | 65,814 | 13,215 |
| Đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 |
| Tổng các khoản phải thu | 2,088 | 1,905 | 4,731 | 6,291 | 8,304 | 10,038 | 4,063 | 3,925 | 24,451 | 24,740 |
| Tài sản khác | 11,097 | 11,621 | 8,262 | 43,181 | 12,492 | 13,675 | 26,976 | 31,293 | 61,320 | 60,834 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 80,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9,000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 241 | 0 | 11 | 11 | 11 | 11 | 11 | 11 | 12 | 12 |
| Nợ phải trả ngắn hạn khác | 10,704 | 12,119 | 9,807 | 18,325 | 34,889 | 6,165 | 8,270 | 10,143 | 9,957 | 7,958 |
| Nợ phải trả dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 10,173 | 10,173 | 10,173 | 10,173 | 6,281 | 4,017 | 4,017 | 4,017 | 3,502 | 1,695 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 8,595 | -36,293 | -39,052 | -71,513 | 42,713 | 30,073 | 3,162 | -2,372 | 6,140 | 18,293 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 291,811 | 291,811 | 291,811 | 291,811 | 291,811 | 291,811 | 291,811 | 291,811 | 291,811 | 291,811 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -1,549 | 64,561 | -17,474 | 45,829 | 30,626 | -14,665 | -8,424 | -44,556 | -26,135 | -13,208 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 0 | -3,548 | 3,397 | 43 | 0 | -92 | 1,105 | 36,000 | 2,408 | 5,606 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 79,919 | -37 | -411 | -25,727 | -29,483 | 8,563 | -329 | -539 | -13,200 | -10,443 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 78,369 | 60,976 | -14,488 | 20,145 | 1,143 | -6,194 | -7,649 | -9,096 | -36,926 | -18,044 |
| haseco@haseco.vn | |
| Mã CK | HAC |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.haseco.vn |
| Địa chỉ | Số 24 Cù Chính Lan - Q.Hồng Bàng - Tp.Hải phòng |
| KL lưu hành | 29,181,096 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Chứng khoán Hải Phòng (CTCP Chứng khoán Hải Phòng) |
| KL niêm yết | 29,181,096 |
| Điện thoại | (84.225) 384 2335 |
| Tên giao dịch | Hai Phong Securities Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2016-10-18 |
| Vốn thị trường | 405,617,223 |
| KL niêm yết lần đầu | 29,181,096 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.