| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 3,917 | 4,309 | 3,783 | 7,120 | 3,443 | 5,325 | 4,811 | 4,504 | 8,118 | 2,651 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -802 | -1,333 | -1,220 | -1,446 | -1,010 | -1,880 | -1,988 | -983 | -1,012 | 5 |
| Lợi nhuận khác | -48 | 1,632 | -9 | -1,368 | 145 | 143 | 757 | -525 | -2,663 | 288 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 2,482 | 2,890 | 7,046 | 6,898 | 2,055 | 3,958 | 2,065 | 4,876 | 5,820 | 1,795 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 10,430 | 10,430 | 6,230 | 5,330 | 5,330 | 4,230 | 4,230 | 2,730 | 1,230 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 81,907 | 68,480 | 70,355 | 52,778 | 47,958 | 43,337 | 37,151 | 29,153 | 32,807 | 27,549 |
| Hàng tồn kho, ròng | 19,446 | 9,896 | 13,024 | 22,932 | 18,311 | 16,464 | 16,981 | 15,108 | 13,601 | 12,301 |
| Tài sản cố định | 113 | 243 | 1,839 | 2,228 | 585 | 684 | 809 | 1,147 | 1,607 | 1,121 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 1,706 | 773 | 2,695 | 451 | 1 | 73 | 84 | 66 | 276 | 214 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 36,946 | 28,190 | 35,244 | 34,253 | 27,341 | 23,599 | 24,020 | 20,521 | 20,890 | 9,498 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 5,658 | 6,329 | 4,116 | 6,939 | 2,975 | 3,413 | 3,659 | 1,972 | 2,302 | 1,617 |
| Người mua trả tiền trước | 10,170 | 6,358 | 7,829 | 1,670 | 5,267 | 4,580 | 4,612 | 2,541 | 20 | 256 |
| Nợ phải trả khác | 49,203 | 37,860 | 41,312 | 35,416 | 26,445 | 24,597 | 16,602 | 15,764 | 19,570 | 19,483 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 1,432 | 1,432 | 1,432 | 1,432 | 1,432 | 1,432 | 1,432 | 1,432 | 1,318 | 1,318 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 2,074 | 1,943 | 655 | 307 | 179 | 525 | 394 | 250 | 640 | 208 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 10,600 | 10,600 | 10,600 | 10,600 | 10,600 | 10,600 | 10,600 | 10,600 | 10,600 | 10,600 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -11,966 | 3,538 | 743 | -651 | -4,849 | 2,016 | -6,041 | 992 | -6,137 | 1,124 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 403 | -639 | 316 | -1,418 | -796 | 297 | -268 | -1,419 | -1,231 | 5 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 11,156 | -7,054 | -58 | 6,912 | 3,742 | -421 | 3,499 | -517 | 11,393 | 251 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -408 | -4,156 | 1,001 | 4,843 | -1,903 | 1,893 | -2,810 | -944 | 4,025 | 1,380 |
| hud1@HUD1.VN | |
| Mã CK | H11 |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.hud101.vn |
| Địa chỉ | Số 7 Biệt thự 6 - Khu đô thị Xa La - P. Phúc La - Q. Hà Đông - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 1,060,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Xây dựng HUD101 (HUD101., JSC) |
| KL niêm yết | 1,060,000 |
| Điện thoại | (84.24) 3868 9892 |
| Tên giao dịch | HUD101 Construction JSC |
| Ngày niêm yết | 2011-04-28 |
| Vốn thị trường | 6,572,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,060,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.