| Chỉ tiêu | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 8,006 | 10,276 | 17,487 | 23,640 | 35,024 | 17,545 | 24,112 | 230,045 | 241,226 | 221,139 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -104,851 | -105,155 | -105,216 | -119,274 | -78,249 | -91,758 | -42,866 | -139,486 | -154,345 | -98,867 |
| Lợi nhuận khác | -5,617 | -7,425 | -6,537 | -10,696 | -10,053 | -27,746 | 83,353 | 3,618 | 3,866 | 33,890 |
| Chỉ tiêu | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 56 | 127 | 90 | 106 | 623 | 300 | 334 | 3,070 | 1,221 | 2,986 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 400,000 | 400,000 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 9,059 | 10,273 | 47,841 | 47,204 | 226,359 | 129,979 | 148,286 | 490,987 | 270,933 | 196,003 |
| Hàng tồn kho, ròng | 2,539 | 2,563 | 2,548 | 2,782 | 3,507 | 4,004 | 5,439 | 5,353 | 6,371 | 7,689 |
| Tài sản cố định | 687,997 | 710,870 | 732,064 | 755,546 | 824,434 | 889,707 | 912,649 | 947,772 | 987,162 | 1,000,414 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 6,685 | 7,081 | 7,401 | 6,830 | 6,205 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 7,061 | 19,760 | 32,867 | 45,549 | 61,305 | 78,252 | 108,910 | 109,731 | 135,487 | 167,767 |
| Chỉ tiêu | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 629,397 | 629,397 | 546,363 | 487,815 | 400,571 | 413,849 | 352,475 | 148,521 | 160,176 | 163,165 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 27,352 | 16,746 | 119,062 | 168,567 | 343,308 | 354,913 | 411,997 | 685,268 | 649,774 | 654,645 |
| Phải trả người bán | 17,166 | 20,270 | 20,712 | 16,561 | 21,164 | 23,623 | 17,809 | 18,679 | 17,413 | 23,443 |
| Người mua trả tiền trước | 18,329 | 6,302 | 78 | 149 | 409 | 495 | 612 | 503 | 1,068 | 1,300 |
| Nợ phải trả khác | 1,009,949 | 900,886 | 769,843 | 658,224 | 531,665 | 445,217 | 341,897 | 253,724 | 127,923 | 85,263 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 11,808 | 11,808 | 11,808 | 11,808 | 11,808 | 11,808 | 11,702 | 11,528 | 11,270 | 11,270 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -1,435,633 | -1,269,764 | -1,080,084 | -920,136 | -621,521 | -182,693 | 4,096 | 3,660 | -1,480 | 742 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 435,030 | 435,030 | 435,030 | 435,030 | 435,030 | 435,030 | 435,030 | 435,030 | 435,030 | 435,030 |
| Chỉ tiêu | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -11,073 | 20,686 | -8,366 | 41,249 | 18,349 | -4,195 | -6,282 | -20,331 | -18,112 | -312,177 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 395 | -1,367 | -692 | 45,731 | 6,857 | -130 | -6,136 | -2,420 | -5,060 | 120,441 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 10,606 | -19,282 | 9,042 | -87,497 | -24,883 | 4,291 | 9,682 | 24,600 | 21,408 | 179,223 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -71 | 37 | -16 | -517 | 323 | -34 | -2,736 | 1,849 | -1,765 | -12,514 |
| info@thuanthao.vn | |
| Mã CK | GTT |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.thuanthao.com.vn |
| Địa chỉ | Số 03 Hải Dương - Bình Ngọc - Tp.Tuy Hoà - T.Phú Yên |
| KL lưu hành | 43,503,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Thuận Thảo (GTT) |
| KL niêm yết | 43,503,000 |
| Điện thoại | (84.257) 382 4229 |
| Tên giao dịch | Thuan Thao Corporation |
| Ngày niêm yết | 2010-06-30 |
| Vốn thị trường | 13,050,901 |
| KL niêm yết lần đầu | 29,002,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.