| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 113,231 | 100,032 | 104,515 | 99,713 | 95,593 | 126,306 | 108,828 | 91,705 | 90,645 | 94,727 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 7,430 | 2,980 | 3,991 | 1,803 | 2,857 | 4,220 | 7,741 | 10,159 | 7,002 | 4,827 |
| Lợi nhuận khác | 130 | 1,130 | 1,605 | 2,747 | 378 | 964 | 786 | 217 | -401 | -1,061 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 268,356 | 276,337 | 176,165 | 137,444 | 179,662 | 196,489 | 102,194 | 149,732 | 297,467 | 240,311 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 786 | 764 | 737 | 700 | 0 | 5,000 | 25,000 | 37,000 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,500 |
| Các khoản phải thu | 760,179 | 490,602 | 727,869 | 634,059 | 439,801 | 493,500 | 490,963 | 406,040 | 409,032 | 338,287 |
| Hàng tồn kho, ròng | 127,240 | 98,237 | 39,595 | 80,128 | 101,505 | 68,320 | 69,793 | 66,218 | 66,907 | 65,032 |
| Tài sản cố định | 172,023 | 175,228 | 164,133 | 162,466 | 160,723 | 153,581 | 136,041 | 75,888 | 73,123 | 93,062 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 89,507 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40,886 | 2,529 | 866 |
| Tài sản khác | 25,061 | 31,889 | 15,160 | 25,939 | 28,145 | 36,796 | 45,320 | 49,997 | 59,112 | 65,277 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48,219 | 43,244 | 63,278 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 398,927 | 200,581 | 207,333 | 225,464 | 221,651 | 175,534 | 159,582 | 198,441 | 228,762 | 211,503 |
| Người mua trả tiền trước | 278,182 | 348,083 | 333,028 | 222,435 | 135,692 | 246,846 | 174,178 | 206,275 | 200,126 | 76,097 |
| Nợ phải trả khác | 412,013 | 189,063 | 260,194 | 281,249 | 230,003 | 194,546 | 203,923 | 59,360 | 140,754 | 143,153 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 22,048 | 13,895 | 13,895 | 13,895 | 13,902 | 927 | 1,245 | 1,110 | 821 | 821 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 46,275 | 35,726 | 23,500 | 11,984 | 22,880 | 50,124 | 44,675 | 26,647 | 8,755 | 29,482 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 711 | 711 | 711 | 711 | 711 | 711 | 711 | 711 | 711 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 284,998 | 284,998 | 284,998 | 284,998 | 284,998 | 284,998 | 284,998 | 284,998 | 284,998 | 280,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 116,121 | 150,280 | 76,995 | -2,443 | 47,803 | 142,424 | 12,269 | -41,087 | 96,022 | 16,966 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -101,972 | -27,308 | -15,479 | -17,265 | -30,488 | -14,331 | -43,469 | -79,190 | -16,387 | -2,089 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -22,130 | -22,800 | -22,795 | -22,511 | -34,142 | -33,799 | -16,337 | -27,459 | -22,227 | 54,285 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -7,982 | 100,172 | 38,721 | -42,218 | -16,826 | 94,294 | -47,537 | -147,735 | 57,408 | 69,162 |
| ctgtsg@gmail.com | |
| Mã CK | GTS |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://giaothongsaigon.com.vn/ |
| Địa chỉ | 476 Huỳnh Tấn Phát - P. Bình Thuận - Q. 7 - Tp. HCM |
| KL lưu hành | 28,499,764 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Công trình Giao thông Sài Gòn (CTCP Công trình Giao thông Sài Gòn) |
| KL niêm yết | 28,499,764 |
| Điện thoại | (84.28).3855 8649 |
| Tên giao dịch | SaiGon Traffic Construction Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2016-10-21 |
| Vốn thị trường | 310,647,417 |
| KL niêm yết lần đầu | 28,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.