| Chỉ tiêu | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 17,861 | 18,761 | 18,569 | 16,768 | 17,564 | 24,836 | 20,609 | 19,802 | 23,609 | 27,102 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | -861 | -1,138 | -2,485 | -1,354 | 990 | -1,741 | 7,973 | -595 | -739 | -177 |
| Chỉ tiêu | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 21,268 | 18,873 | 14,074 | 15,020 | 12,666 | 7,022 | 12,906 | 14,940 | 11,618 | 10,299 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 100 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 100 | 440 | 440 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | ||||||||||
| Hàng tồn kho, ròng | 97,622 | 94,991 | 83,672 | 77,515 | 81,466 | 56,020 | 83,775 | 75,808 | 72,355 | 63,848 |
| Tài sản cố định | 19,733 | 22,039 | 23,884 | 27,156 | 31,009 | 34,979 | 37,291 | 45,051 | 52,636 | 62,235 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 45 | 62 | 0 | 0 | 707 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác |
| Chỉ tiêu | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 48,685 | 57,879 | 72,826 | 80,198 | 75,954 | 77,254 | 76,161 | 90,793 | 81,835 | 80,702 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3,150 | 8,920 |
| Phải trả người bán | ||||||||||
| Người mua trả tiền trước | ||||||||||
| Nợ phải trả khác | ||||||||||
| Vốn chủ sở hữu khác | ||||||||||
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 1,181 | 1,042 | 888 | 470 | 981 | 1,014 | 1,890 | 2,212 | 1,829 | 741 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -126 | -126 | -126 | -126 | -126 | -126 | -60 | -60 | -60 | -60 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 27,355 | 27,355 | 27,355 | 27,355 | 27,355 | 27,355 | 24,000 | 24,000 | 24,000 | 24,000 |
| Chỉ tiêu | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 12,646 | 21,049 | 7,704 | -654 | 8,491 | -7,307 | 6,424 | -1,537 | 6,141 | 16,332 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 173 | -482 | -358 | -1,237 | -5 | -2,959 | 8,389 | -283 | -185 | -2,788 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -10,425 | -15,768 | -8,292 | 4,244 | -2,842 | 4,382 | -16,847 | 5,143 | -4,638 | -14,681 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 2,394 | 4,799 | -946 | 2,354 | 5,644 | -5,884 | -2,034 | 3,323 | 1,318 | -1,136 |
| hc@xdgt-tth.com.vn | |
| Mã CK | GTH |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.xdgt-tth.com.vn |
| Địa chỉ | Lô 77 - Phạm Văn Đồng - P.Vỹ Dạ - Tp.Huế - T.Thừa Thiên Huế |
| KL lưu hành | 2,735,500 |
| NN sở hữu | 1,340,313 (49%) |
| Tên công ty | CTCP Xây dựng - Giao thông Thừa Thiên Huế (HCTC) |
| KL niêm yết | 2,735,500 |
| Điện thoại | (84.234) 381 2849 |
| Tên giao dịch | Thua Thien Hue Construction - Transportation JSC |
| Ngày niêm yết | 2009-10-28 |
| Vốn thị trường | 6,838,750 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,900,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.