| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 385 | 10,265 | 16,264 | 21,462 | 8,325 | 19,657 | 16,273 | 30,102 | 23,071 | 41,016 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -1,935 | -1,481 | -1,562 | -1,027 | -1,386 | -1,456 | -2,020 | -1,488 | -785 | -3,219 |
| Lợi nhuận khác | -2,551 | -1,288 | -927 | 635 | 754 | -233 | -110 | -794 | 90 | 72 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 488 | 223 | 897 | 3,990 | 1,218 | 1,676 | 1,208 | 2,161 | 3,034 | 36,167 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4,249 | 7,189 | 9,000 | 9,135 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 10,777 | 29,739 | 27,396 | 21,181 | 21,679 | 29,027 | 21,703 | 18,769 | 29,311 | 52,277 |
| Hàng tồn kho, ròng | 16,370 | 37,920 | 42,027 | 26,480 | 27,003 | 47,065 | 52,239 | 56,482 | 46,481 | 45,424 |
| Tài sản cố định | 47,588 | 51,454 | 54,708 | 56,256 | 59,706 | 64,633 | 69,946 | 80,648 | 84,949 | 32,652 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 750 | 985 | 1,822 | 1,046 | 312 | 948 | 2,375 | 6,633 | 13,225 | 4,105 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 28,238 | 27,825 | 22,997 | 21,759 | 22,777 | 29,063 | 39,285 | 43,805 | 37,577 | 45,308 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 1,135 | 315 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 228 |
| Phải trả người bán | 18,349 | 21,747 | 24,457 | 19,255 | 21,568 | 29,709 | 34,869 | 28,167 | 30,765 | 45,227 |
| Người mua trả tiền trước | 4,131 | 4,980 | 7,194 | 3,024 | 1,939 | 6,203 | 779 | 3,755 | 925 | 947 |
| Nợ phải trả khác | 37,680 | 38,324 | 32,611 | 20,743 | 18,689 | 19,696 | 17,059 | 15,978 | 22,919 | 46,378 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 345 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -105,782 | -67,047 | -54,081 | -49,185 | -48,411 | -34,680 | -33,630 | -13,179 | 457 | 0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 357 | 357 | 357 | 357 | 357 | 357 | 357 | 357 | 357 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 93,000 | 93,000 | 93,000 | 93,000 | 93,000 | 93,000 | 93,000 | 93,000 | 93,000 | 41,328 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 985 | -5,762 | 2,228 | 4,404 | 5,825 | 6,170 | 494 | -9,218 | -24,210 | 17,606 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 1 | -559 | -2,442 | -605 | 2 | 4,509 | 3,235 | 2,138 | -1,509 | -88 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -722 | 5,647 | -174 | -1,018 | -6,285 | -10,222 | -4,682 | 6,208 | -2,541 | 1,825 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 265 | -674 | -388 | 2,781 | -458 | 457 | -953 | -872 | -28,261 | 19,343 |
| thuongdinhfoowear@gmail.com | |
| Mã CK | GTD |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.thuongdinhfootwear.com.vn |
| Địa chỉ | Số 277 Nguyễn Trãi - P. Thanh Xuân Trung - Q. Thanh Xuân - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 9,300,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Giầy Thượng Đình (Công ty Giầy Thượng Đình) |
| KL niêm yết | 9,300,000 |
| Điện thoại | (84.24) 3854 4312 - 3858 6628 |
| Tên giao dịch | Thuong Dinh Footwear JSC |
| Ngày niêm yết | 2016-12-16 |
| Vốn thị trường | 109,740,002 |
| KL niêm yết lần đầu | 9,300,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.