| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 22,616 | 27,594 | 22,250 | 34,319 | 38,893 | 42,899 | 47,091 | 41,999 | 40,351 | 38,588 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 8,170 | 6,877 | 11,146 | 10,411 | 9,931 | 9,230 | 6,913 | 7,628 | 6,696 | 5,735 |
| Lợi nhuận khác | 2,208 | 1,050 | -38 | -3,201 | 184 | 33 | 45 | 91 | 830 | 618 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 18,638 | 2,253 | 5,994 | 35,016 | 19,283 | 47,083 | 8,067 | 35,314 | 18,636 | 27,091 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 194,220 | 186,250 | 232,101 | 227,791 | 277,100 | 325,800 | 342,888 | 351,041 | 254,883 | 229,920 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 57,800 |
| Các khoản phải thu | 23,824 | 20,367 | 12,685 | 13,152 | 38,638 | 35,573 | 42,264 | 35,247 | 50,926 | 34,727 |
| Hàng tồn kho, ròng | 40,033 | 66,930 | 48,365 | 55,723 | 86,885 | 48,959 | 109,380 | 185,222 | 76,022 | 57,137 |
| Tài sản cố định | 22,959 | 28,475 | 28,890 | 35,244 | 32,715 | 34,810 | 36,009 | 39,551 | 41,283 | 43,720 |
| Bất động sản đầu tư | 1,445 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3,388 | 3,696 | 4,004 | 4,312 | 4,620 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 106 | 12 | 144 | 0 | 162 | 498 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 7,683 | 13,402 | 7,916 | 7,188 | 10,997 | 10,820 | 6,453 | 8,385 | 7,287 | 7,976 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 119,275 | 126,532 | 142,704 | 156,718 | 213,584 | 265,072 | 256,156 | 293,817 | 176,416 | 200,564 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 11,245 | 13,484 | 13,423 | 14,374 | 23,591 | 33,124 | 36,524 | 56,468 | 50,676 | 43,749 |
| Người mua trả tiền trước | 3,183 | 1,693 | 3,105 | 22,485 | 40,901 | 19,496 | 71,568 | 127,116 | 47,658 | 35,031 |
| Nợ phải trả khác | 18,665 | 16,955 | 16,065 | 19,826 | 22,303 | 21,450 | 18,144 | 16,924 | 15,517 | 20,798 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 6,477 | 6,477 | 6,477 | 6,477 | 5,727 | 4,982 | 4,250 | 3,554 | 2,906 | 2,324 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 5,977 | 8,555 | 10,302 | 10,264 | 15,674 | 18,328 | 18,294 | 17,401 | 16,193 | 14,543 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 41,982 | 41,982 | 41,982 | 41,982 | 41,982 | 41,982 | 41,982 | 41,982 | 41,982 | 41,982 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 104,000 | 104,000 | 104,000 | 104,000 | 104,000 | 104,000 | 104,000 | 104,000 | 104,000 | 104,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 25,130 | -34,963 | -19,179 | 20,601 | -33,527 | 24,007 | -4,816 | -3,226 | -15,033 | 55,672 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 3,419 | 52,791 | 10,556 | 60,343 | 68,999 | 17,891 | 26,561 | -86,639 | 40,532 | -167,289 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -12,165 | -21,571 | -20,394 | -65,210 | -63,268 | -2,876 | -48,992 | 106,623 | -33,947 | 114,490 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 16,384 | -3,743 | -29,017 | 15,734 | -27,795 | 39,022 | -27,247 | 16,758 | -8,447 | 2,873 |
| info@tac.com.vn | |
| Mã CK | GTA |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.tac.com.vn |
| Địa chỉ | Đại lộ Bình Dương - X.Thuận Giao - H.Thuận An - T.Bình Dương |
| KL lưu hành | 9,830,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Chế biến gỗ Thuận An (T.A.C) |
| KL niêm yết | 10,400,000 |
| Điện thoại | (84.65) 371 8031 |
| Tên giao dịch | Thuan An Wood Processing Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2007-07-23 |
| Vốn thị trường | 120,120,002 |
| KL niêm yết lần đầu | 8,407,750 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.