| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 21,655 | 10,529 | 11,084 | 32,855 | 39,046 | 6,569 | 13,423 | 12,688 | 7,486 | 1,690 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 938 | 164 | -186 | 0 | -25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -1,009 | 7,981 | 47,281 | 2,992 | 24,755 | 7,071 | 1,285 | -1,286 | 6 | 3 |
| Lợi nhuận khác | -386 | 642 | -756 | 2,223 | -987 | 4,871 | -415 | 107 | 11 | 0 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 674 | 13,084 | 6,464 | 17,434 | 18,874 | 28,848 | 5,890 | 4,548 | 2,985 | 713 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 22,000 | 50,000 | 50,000 | 51,372 | 62,889 | 0 | 790 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 191,003 | 190,071 | 250,003 | 252,360 | 121,135 | 0 | 23,157 | 20,489 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 272,605 | 396,400 | 219,727 | 248,037 | 162,411 | 56,216 | 56,639 | 44,329 | 68,692 | 2,351 |
| Hàng tồn kho, ròng | 10,156 | 21,107 | 18,897 | 12,038 | 5,449 | 10,470 | 7,874 | 6,207 | 3,435 | 377 |
| Tài sản cố định | 10,133 | 10,775 | 11,418 | 12,060 | 11,787 | 18,283 | 19,375 | 20,466 | 15,260 | 0 |
| Bất động sản đầu tư | 37,953 | 58,598 | 59,154 | 59,709 | 60,264 | 40,729 | 41,285 | 41,840 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 171,327 | 29,896 | 21,662 | 20,201 | 97 | 19,697 | 6 | 0 | 6,500 | 6,579 |
| Tài sản khác | 1,059 | 1,341 | 2,410 | 3,470 | 886 | 542 | 8,188 | 27,233 | 27,874 | 483 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 101,576 | 163,109 | 34,263 | 23,973 | 3,890 | 7,057 | 2,714 | 6,623 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 8,716 | 10,030 | 10,030 | 14,693 | 0 | 15,322 | 18,036 | 20,750 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 163 | 381 | 165 | 458 | 100 | 0 | 91 | 252 | 298 | 129 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 2 | 0 | 0 | 3,000 | 0 | 0 | 103 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 10,418 | 3,267 | 796 | 36,863 | 7,719 | 2,377 | 2,418 | 1,148 | 688 | 731 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 10,497 | 10,522 | 10,721 | 15,196 | 13,870 | 12,207 | 12,190 | 12,118 | 11,994 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 44,819 | 43,241 | 70,254 | 71,995 | 55,213 | 17,822 | 7,753 | 4,116 | 1,796 | 144 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 97,564 | 97,564 | 40,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 540,721 | 540,721 | 415,940 | 415,940 | 320,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 109,970 | 9,500 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -13,350 | -130,527 | -43,118 | -11,042 | -47,532 | 27,181 | 22,434 | 26,884 | -91,150 | -2,210 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 64,286 | 9,707 | 26,521 | -156,293 | -193,953 | -5,852 | -14,468 | -62,724 | -7,049 | -6,577 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -63,346 | 127,441 | 5,627 | 165,895 | 231,511 | 1,629 | -6,623 | 37,404 | 100,470 | 9,500 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -12,410 | 6,621 | -10,970 | -1,440 | -9,974 | 22,958 | 1,342 | 1,563 | 2,271 | 713 |
| Mã CK | GPC |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | |
| Địa chỉ | |
| KL lưu hành | 41,594,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Tập đoàn Green+ (gpc) |
| KL niêm yết | 41,594,000 |
| Điện thoại | |
| Tên giao dịch | CTCP Tập đoàn Green+ |
| Ngày niêm yết | 2023-01-06 |
| Vốn thị trường | 0 |
| KL niêm yết lần đầu | 41,594,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.