| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 1,602 | 1,936 | -4,003 | 10,915 | 167,092 | 202,537 | 293,016 | 363,560 | 260,982 | 275,125 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 94 | -6,417 | -468 | 0 | 0 | -2,562 | 0 | 291 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 4,899 | 4,344 | 6,304 | 17,990 | -4,373 | -8,396 | -5,965 | -5,390 | -6,632 | -8,885 |
| Lợi nhuận khác | 1,845 | 5,569 | 1,307 | 8,681 | 4,365 | 2,542 | -2,146 | 2,562 | 12,827 | 4,736 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 13,361 | 78,791 | 26,403 | 206,058 | 334,317 | 583,691 | 232,495 | 128,163 | 96,875 | 104,277 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 56,129 | 680 | 65,969 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 31,269 | 28,524 | 34,386 | 15,253 | 14,505 | 14,505 | 17,067 | 17,067 | 18,642 | 18,244 |
| Các khoản phải thu | 670 | 909 | 4,468 | 29,675 | 197,206 | 172,662 | 221,933 | 327,782 | 251,226 | 266,091 |
| Hàng tồn kho, ròng | 94,226 | 94,250 | 94,267 | 104,410 | 66,618 | 239,045 | 330,557 | 291,442 | 266,579 | 227,459 |
| Tài sản cố định | 117,926 | 134,131 | 152,857 | 139,920 | 150,868 | 160,912 | 158,335 | 177,257 | 188,642 | 195,096 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 13,380 | 13,380 | 13,380 | 22,676 | 19,635 | 13,130 | 11,863 | 12,270 | 11,871 | 11,863 |
| Tài sản khác | 25,009 | 25,282 | 27,347 | 31,054 | 44,234 | 38,845 | 56,737 | 56,693 | 74,450 | 60,438 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 28,890 | 0 | 364,418 | 248,523 | 324,653 | 316,300 | 298,743 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13,696 | 35,590 | 45,055 |
| Phải trả người bán | 489 | 506 | 5,496 | 5,174 | 17,867 | 82,735 | 157,013 | 145,636 | 121,844 | 91,752 |
| Người mua trả tiền trước | 155 | 93 | 171 | 93 | 5,006 | 3,430 | 3,123 | 7,396 | 2,222 | 7,514 |
| Nợ phải trả khác | 9,451 | 9,503 | 21,033 | 47,966 | 101,872 | 113,779 | 136,903 | 138,696 | 112,047 | 161,891 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 66,997 | 66,997 | 63,363 | 64,817 | 66,823 | 66,206 | 66,129 | 66,046 | 67,305 | 66,459 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -127,813 | -103,842 | -73,675 | -584 | 233,123 | 219,482 | 210,172 | 130,680 | 69,104 | 28,183 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 72,688 | 72,688 | 72,688 | 72,688 | 72,688 | 72,688 | 28,315 | 28,315 | 28,315 | 28,315 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 330,003 | 330,003 | 330,003 | 330,003 | 330,003 | 300,053 | 178,809 | 155,556 | 155,556 | 155,556 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -13,906 | -22,268 | -65,883 | 47,175 | 147,238 | 127,829 | 203,744 | 98,142 | 40,198 | 102,818 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -51,664 | 74,458 | -85,080 | -27,131 | -30,424 | -23,866 | -8,915 | -7,642 | -8,654 | -50,066 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | 0 | -28,890 | -135,848 | -364,418 | 247,924 | -90,482 | -59,432 | -38,951 | -289 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -65,570 | 52,191 | -179,853 | -115,804 | -247,604 | 351,886 | 104,348 | 31,067 | -7,408 | 52,463 |
| GMSG@hcm.fpt.vn | |
| Mã CK | GMC |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.garmexsaigon-gmc.com/ |
| Địa chỉ | 252 Nguyễn Văn Lượng - P.17 - Q.Gò Vấp - Tp.HCM |
| KL lưu hành | 32,901,739 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Garmex Sài Gòn (GARMEX SAIGON) |
| KL niêm yết | 32,950,999 |
| Điện thoại | (84.28) 3984 4822 |
| Tên giao dịch | Saigon Garmex Manufacturing Trade Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2006-12-22 |
| Vốn thị trường | 302,160,663 |
| KL niêm yết lần đầu | 2,275,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.