| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 104 | -12 | -9,880 | -10,197 | 0 | 447 | 29,548 | 29,301 | 38,107 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -2,119 | -2,107 | -1,746 | -2,019 | 0 | 3 | -601 | -2,707 | -4,854 |
| Lợi nhuận khác | -9 | 1,790 | 0 | -183 | -12,377 | -820 | -1,320 | -822 | -856 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 3,315 | 4,663 | 1,068 | 78 | 100 | 25 | 4,749 | 1,274 | 1,050 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 5,456 | 4,789 | 0 | 5,207 | 5,699 | 5,493 | 18,090 | 4,253 | 4,909 |
| Hàng tồn kho, ròng | 3,826 | 3,865 | 934 | 934 | 934 | 956 | 3,500 | 15,907 | 14,879 |
| Tài sản cố định | 5,551 | 6,239 | 13,671 | 34,204 | 44,890 | 55,691 | 69,910 | 86,550 | 103,010 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 85 | 85 | 85 | 85 | 85 | 0 |
| Tài sản khác | 104 | 190 | 515 | 623 | 113 | 41 | 999 | 3,996 | 11,581 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 14,352 | 14,451 | 12,959 | 14,489 | 11,489 | 0 | 0 | 53 | 6,823 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53 |
| Phải trả người bán | 3,153 | 3,172 | 1,248 | 1,171 | 1,171 | 1,171 | 7,709 | 16,313 | 22,053 |
| Người mua trả tiền trước | 153 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8,619 | 30,748 |
| Nợ phải trả khác | 14,430 | 12,381 | 10,141 | 10,692 | 8,252 | 9,506 | 22,396 | 36,874 | 30,796 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -118,836 | -115,258 | -113,160 | -90,221 | -74,090 | -53,386 | -37,770 | -54,792 | -60,045 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 105,000 | 105,000 | 105,000 | 105,000 | 105,000 | 105,000 | 105,000 | 105,000 | 105,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -1,122 | 313 | -1,619 | -3,021 | -2,926 | -4,727 | 3,518 | 7,039 | 73,377 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -128 | 1,790 | 0 | 0 | 0 | 3 | 11 | 8 | 11 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -99 | 1,493 | -3,380 | 3,000 | 3,000 | 0 | -53 | -6,823 | -72,398 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -1,349 | 3,596 | -4,998 | -21 | 74 | -4,724 | 3,476 | 224 | 991 |
| vanglaocaictcp@gmail.com | |
| Mã CK | GLC |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://vanglaocai.com.vn/ |
| Địa chỉ | Bản 3 - Thôn Minh Hạ - X. Minh Lương - H. Văn Bàn - T. Lào Cai |
| KL lưu hành | 10,500,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Vàng Lào Cai (glc) |
| KL niêm yết | 10,500,000 |
| Điện thoại | (84.214) 3853 565 |
| Tên giao dịch | Lao Cai Gold Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2019-01-09 |
| Vốn thị trường | 105,000,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 10,500,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.