| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 68,542 | 65,059 | 69,603 | 61,068 | 54,421 | 78,196 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -470 | -651 | 1,732 | 1,288 | 458 | -4,450 |
| Lợi nhuận khác | -16 | 264 | -61 | 298 | 128 | 423 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 74,602 | 33,446 | 43,520 | 29,639 | 33,199 | 29,436 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 65,457 | 67,594 | 49,537 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 7,894 | 17,883 | 12,597 | 42,611 | 4,278 | 13,127 |
| Hàng tồn kho, ròng | 2,313 | 2,450 | 3,095 | 3,207 | 149 | 262 |
| Tài sản cố định | 18,403 | 29,749 | 43,799 | 61,054 | 92,088 | 114,166 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 148 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 108,155 | 111,440 | 114,879 | 118,965 | 121,054 | 125,002 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9,696 |
| Phải trả người bán | 2,748 | 3,365 | 5,553 | 4,384 | 9,334 | 12,967 |
| Người mua trả tiền trước | 86 | 50 | 72 | 90 | 147 | 3 |
| Nợ phải trả khác | 19,146 | 16,783 | 19,166 | 11,118 | 9,746 | 29,155 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 107,078 | 104,925 | 104,804 | 102,036 | 91,926 | 66,442 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 26,713 | 16,239 | 16,631 | 16,648 | 18,415 | 42,528 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 121,200 | 121,200 | 121,200 | 121,200 | 121,200 | 121,200 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 29,534 | 23,475 | 43,877 | 3,894 | 39,158 | 84,065 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 11,652 | -19,033 | -17,876 | -1,476 | 427 | 10,131 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -30 | -14,517 | -12,120 | -5,977 | -35,822 | -93,324 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 41,156 | -10,075 | 13,881 | -3,559 | 3,763 | 872 |
| Mã CK | GIC |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | |
| Địa chỉ | |
| KL lưu hành | 12,120,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | Công ty Cổ phần Đầu tư dịch vụ và Phát triển Xanh (gic) |
| KL niêm yết | 12,120,000 |
| Điện thoại | |
| Tên giao dịch | Công ty Cổ phần Đầu tư dịch vụ và Phát triển Xanh |
| Ngày niêm yết | 2020-11-09 |
| Vốn thị trường | 175,740,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 12,120,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.