| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 190,045 | 188,178 | 200,285 | 190,362 | 176,789 | 171,339 | 140,719 | 106,948 | 116,557 | 74,629 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 10,393 | 22,463 | -14,258 | -231 | -45,580 | -58,460 | -31,049 | 6,474 | 12,507 | 5,041 |
| Lợi nhuận khác | -333 | 1,872 | -878 | -329 | -2,334 | -212 | 345 | -334 | 394 | -169 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 17,730 | 16,247 | 23,947 | 52,570 | 129,679 | 68,672 | 13,602 | 17,093 | 127,942 | 20,758 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 420,000 | 420,000 | 420,000 | 320,000 | 410,000 | 170,000 | 0 | 0 | 0 | 12,100 |
| Các khoản phải thu | 348,200 | 294,741 | 230,689 | 276,710 | 123,160 | 100,439 | 62,723 | 47,710 | 65,683 | 89,642 |
| Hàng tồn kho, ròng | 6,294 | 3,170 | 3,173 | 4,057 | 3,184 | 2,736 | 2,165 | 2,073 | 2,283 | 2,285 |
| Tài sản cố định | 691,402 | 753,154 | 816,164 | 873,032 | 945,142 | 1,016,640 | 1,040,763 | 198,697 | 218,347 | 237,098 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 318 | 345 | 27 | 356 | 48 | 0 | 159,592 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 2,642 | 5,816 | 2,468 | 1,225 | 9,259 | 2,133 | 8,835 | 37,923 | 1,057 | 958 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 3,300 | 13,800 | 19,800 | 17,805 | 57,381 | 52,603 | 43,680 | 49,987 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 299,425 | 378,725 | 450,025 | 519,325 | 580,625 | 628,500 | 669,475 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 673 | 657 | 1,547 | 376 | 548 | 2,646 | 30,565 | 38,913 | 3,927 | 823 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 85,014 | 67,554 | 66,619 | 54,978 | 41,048 | 43,536 | 24,795 | 21,517 | 72,362 | 64,409 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 72,420 | 72,420 | 72,420 | 72,420 | 72,420 | 72,420 | 72,420 | 60,359 | 47,026 | 28,883 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 210,832 | 145,686 | 71,771 | 48,113 | 54,153 | 32,005 | 29,655 | 34,813 | 34,496 | 11,227 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 337,980 | 337,980 | 337,980 | 337,980 | 337,980 | 211,208 | 52,500 | 52,500 | 52,500 | 52,500 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 476,625 | 476,625 | 476,625 | 476,625 | 476,625 | 317,750 | 205,000 | 205,000 | 205,000 | 205,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 184,672 | 164,441 | 186,389 | 167,395 | 165,100 | 146,022 | 165,193 | 123,323 | 108,223 | 71,519 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 1,934 | 510 | -28,425 | 8,715 | -266,906 | -240,642 | -749,888 | -155,582 | 64,350 | 7,906 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -185,123 | -172,651 | -186,589 | -253,231 | 162,813 | 149,584 | 581,503 | -78,589 | -65,389 | -125,762 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 1,482 | -7,699 | -28,625 | -77,121 | 61,007 | 54,964 | -3,191 | -110,848 | 107,184 | -46,338 |
| thuydiengialai@ghc.vn | |
| Mã CK | GHC |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.ghc.vn |
| Địa chỉ | Số 114 Trường Chinh - P.Phù Đổng - Tp.Pleiku - T.Gia Lai |
| KL lưu hành | 47,662,500 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Thủy điện Gia Lai (GHC) |
| KL niêm yết | 47,662,500 |
| Điện thoại | (84.269) 383 0013 |
| Tên giao dịch | Gia Lai Hydropower JSC |
| Ngày niêm yết | 2011-04-26 |
| Vốn thị trường | 1,415,576,286 |
| KL niêm yết lần đầu | 20,500,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.