| Chỉ tiêu | 2025 |
|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 11,003 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 104,000 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 |
| Các khoản phải thu | 80,151 |
| Hàng tồn kho, ròng | 17,866 |
| Tài sản cố định | 3,882 |
| Bất động sản đầu tư | 25,401 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 48,282 |
| Tài sản khác | 962 |
| Chỉ tiêu | 2025 |
|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 11,313 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 |
| Phải trả người bán | 80,513 |
| Người mua trả tiền trước | 10,718 |
| Nợ phải trả khác | 69,520 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 520 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 3,962 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 115,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 |
|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -9,040 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -16,517 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 6,368 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -19,189 |
| Mã CK | GH3 |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | |
| Địa chỉ | |
| KL lưu hành | 11,500,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Công trình Giao thông Hà Nội (gh3) |
| KL niêm yết | 11,500,000 |
| Điện thoại | |
| Tên giao dịch | CTCP Công trình Giao thông Hà Nội |
| Ngày niêm yết | 2021-08-04 |
| Vốn thị trường | 80,500,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 11,500,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.