| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 1,714,368 | 1,073,184 | 1,120,928 | 1,011,399 | 767,179 | 760,656 | 649,663 | 306,001 | 311,804 | 218,853 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 4,987 | 5,367 | 5,210 | 12,828 | 6,322 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -541,286 | -763,073 | -770,134 | -443,168 | -371,166 | -340,705 | -233,578 | -21,683 | -6,634 | -18,945 |
| Lợi nhuận khác | 650 | 1,567 | -1,525 | -13,573 | 80,717 | 4,659 | -342 | -154 | -8,719 | 745 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 86,365 | 163,718 | 229,105 | 333,840 | 250,042 | 135,405 | 105,370 | 609,411 | 223,000 | 68,004 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 335,163 | 239,400 | 233,228 | 490,780 | 5,775 | 0 | 12,000 | 252,000 | 8,172 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 57,612 | 173,517 | 168,150 | 112,950 | 100,122 | 0 | 2,600 | 0 | 0 | 200 |
| Các khoản phải thu | 1,334,248 | 852,684 | 869,960 | 752,195 | 781,204 | 1,460,104 | 688,797 | 246,308 | 238,358 | 257,694 |
| Hàng tồn kho, ròng | 46,145 | 118,823 | 126,615 | 155,076 | 146,324 | 151,973 | 314,266 | 24,722 | 26,151 | 16,181 |
| Tài sản cố định | 12,506,296 | 13,296,244 | 14,067,797 | 9,965,494 | 10,494,510 | 5,374,793 | 5,258,944 | 2,877,672 | 1,113,991 | 1,169,336 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 666,225 | 268,370 | 358,894 | 4,876,666 | 499,097 | 541,417 | 262,816 | 215,763 | 18,046 | 5,594 |
| Tài sản khác | 78,835 | 60,801 | 78,622 | 431,153 | 195,606 | 109,416 | 118,428 | 134,683 | 30,891 | 34,675 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 615,911 | 596,947 | 1,414,512 | 662,988 | 407,691 | 600,885 | 553,637 | 106,374 | 5,918 | 45,171 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 7,726,997 | 8,596,079 | 8,681,996 | 9,264,097 | 6,695,140 | 3,200,587 | 3,343,143 | 1,420,255 | 232,384 | 264,537 |
| Phải trả người bán | 14,805 | 32,284 | 74,936 | 1,375,917 | 1,473,356 | 375,696 | 80,714 | 368,310 | 15,961 | 8,820 |
| Người mua trả tiền trước | 1,438 | 1,491 | 1,930 | 2,367 | 2,866 | 3,427 | 11,797 | 1,341 | 3,389 | 1,666 |
| Nợ phải trả khác | 254,024 | 182,267 | 191,674 | 183,050 | 155,932 | 124,597 | 194,301 | 56,343 | 82,940 | 80,808 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 1,629,246 | 1,435,630 | 1,513,620 | 1,450,070 | 454,358 | 497,981 | 337,288 | 292,062 | 198,152 | 235,413 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 705,959 | 83,075 | 178,508 | 292,431 | 208,327 | 219,977 | 164,750 | 145,085 | 120,012 | 168,386 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 14,463 | 20,700 | 20,700 | 25,866 | 37,853 | 38,206 | 38,673 | 28,964 | 28,941 | 1,980 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 4,148,044 | 4,225,084 | 4,054,494 | 3,861,369 | 3,037,155 | 2,711,752 | 2,038,917 | 1,941,826 | 970,913 | 744,903 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 932,670 | 912,665 | 1,063,186 | -191,374 | 2,542,472 | 420,558 | -332,766 | 141,116 | 243,803 | 168,442 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 1,915 | 12,380 | -1,362,835 | -3,718,193 | -5,883,444 | -937,159 | -2,642,109 | -1,945,884 | 4,616 | 90,852 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -1,012,020 | -990,479 | 194,759 | 3,993,530 | 3,455,606 | 546,723 | 2,471,134 | 2,191,177 | -93,420 | -280,034 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -77,435 | -65,435 | -104,890 | 83,963 | 114,633 | 30,122 | -503,741 | 386,409 | 154,999 | -20,741 |
| tbvpct@geccom.vn | |
| Mã CK | GEG |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.geccom.vn |
| Địa chỉ | Số 114 Trường Chinh - P. Phù Đổng - Tp. Pleiku - T. Gia Lai |
| KL lưu hành | 341,249,401 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Điện Gia Lai (GEC) |
| KL niêm yết | 341,249,401 |
| Điện thoại | (84.269) 385 4464 |
| Tên giao dịch | Gialai Electricity JSC |
| Ngày niêm yết | 2017-03-21 |
| Vốn thị trường | 4,385,054,933 |
| KL niêm yết lần đầu | 74,490,339 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.