| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 4,110,783 | 3,063,961 | 2,025,931 | 2,113,991 | 1,830,122 | 1,954,970 | 1,961,656 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 149,618 | 24,720 | 1,121 | 19,476 | 28,527 | 12,188 | 22,972 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 1,176,135 | -64,776 | -329,364 | -287,819 | -349,573 | -387,471 | -270,900 |
| Lợi nhuận khác | -344 | -3,651 | 17,374 | 31,691 | 57,237 | 32,252 | 7,947 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 1,212,885 | 691,649 | 1,125,181 | 709,642 | 1,409,760 | 802,755 | 527,461 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 729,275 | 79,546 | 162,180 | 224,520 | 329,850 | 698,552 | 339,217 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 1,697,968 | 2,661,918 | 2,653,150 | 1,882,151 | 2,598,358 | 2,567,598 | 2,623,047 |
| Các khoản phải thu | 4,319,813 | 2,323,139 | 2,002,982 | 2,347,641 | 3,530,089 | 4,726,064 | 2,711,207 |
| Hàng tồn kho, ròng | 5,605,178 | 3,680,150 | 3,074,354 | 4,360,430 | 6,780,379 | 3,039,350 | 2,563,478 |
| Tài sản cố định | 1,526,791 | 2,452,872 | 3,460,496 | 6,682,660 | 6,785,197 | 1,544,484 | 1,363,043 |
| Bất động sản đầu tư | 81,453 | 122,912 | 130,232 | 139,232 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 196,120 | 173,154 | 264,462 | 171,388 | 514,377 | 261,425 | 322,326 |
| Tài sản khác | 976,477 | 717,928 | 849,897 | 901,959 | 1,175,779 | 758,153 | 627,845 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 4,466,889 | 2,971,093 | 4,369,529 | 3,505,874 | 5,369,748 | 3,946,854 | 3,217,377 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 1,047,943 | 453,425 | 1,235,644 | 5,159,830 | 6,113,923 | 1,702,202 | 2,142,202 |
| Phải trả người bán | 606,456 | 1,125,645 | 580,777 | 1,061,451 | 2,813,900 | 2,656,592 | 759,089 |
| Người mua trả tiền trước | 625,975 | 314,989 | 220,726 | 246,177 | 377,174 | 301,265 | 108,054 |
| Nợ phải trả khác | 1,201,643 | 1,084,678 | 1,364,377 | 1,442,848 | 2,461,651 | 2,152,623 | 1,197,026 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 842,754 | 1,072,996 | 1,061,093 | 1,248,252 | 1,293,989 | 994,532 | 1,074,364 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 3,669,249 | 2,045,154 | 1,055,499 | 919,904 | 858,117 | 425,615 | 360,812 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 225,052 | 835,288 | 835,288 | 835,288 | 835,288 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 3,660,000 | 3,000,000 | 3,000,000 | 3,000,000 | 3,000,000 | 2,218,700 | 2,218,700 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -471,842 | 534,581 | 2,317,711 | 1,647,999 | -1,186,225 | 1,347,528 | -51,480 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 630,675 | 1,011,751 | 4,301 | 1,261,111 | -1,818,199 | -560,734 | -2,200,348 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 358,937 | -1,981,590 | -1,907,575 | -3,608,618 | 3,612,303 | -511,395 | 2,316,841 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 517,770 | -435,258 | 414,437 | -699,508 | 607,879 | 275,400 | 65,013 |
| Mã CK | GEE |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | |
| Địa chỉ | |
| KL lưu hành | 300,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Thiết bị Điện Gelex (gee) |
| KL niêm yết | 300,000,000 |
| Điện thoại | |
| Tên giao dịch | CTCP Thiết bị Điện Gelex |
| Ngày niêm yết | 2022-03-08 |
| Vốn thị trường | 9,089,999,771 |
| KL niêm yết lần đầu | 300,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.