| Chỉ tiêu | 2025 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 22,195 | 49,648 | 28,120 | 30,751 | 34,575 | 38,705 | 36,612 | 40,765 | 39,666 | 30,137 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 245 | -6,801 | 405 | -443 | -889 | -734 | -925 | -1,056 | -6,183 | -1,625 |
| Lợi nhuận khác | 12,024 | 37 | 3,685 | 1,890 | 9,528 | 9,289 | 11,165 | 9,718 | 21,456 | 9,380 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 1,592 | 46,684 | 23,636 | 6,555 | 6,725 | 7,062 | 5,705 | 7,325 | 16,140 | 14,532 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 5,711 | 20,500 | 200 | 200 | 200 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 1,543 | 1,121 | 1,046 | 848 | 834 | 822 | 1,344 | 1,350 | 1,389 | 5,479 |
| Các khoản phải thu | 375,028 | 320,252 | 20,219 | 44,776 | 60,286 | 65,118 | 72,237 | 64,084 | 49,620 | 41,257 |
| Hàng tồn kho, ròng | 3,164 | 9,442 | 7,881 | 6,085 | 7,742 | 13,669 | 11,910 | 17,212 | 19,566 | 15,979 |
| Tài sản cố định | 19,809 | 27,968 | 27,868 | 23,547 | 25,136 | 20,814 | 22,248 | 23,843 | 27,590 | 29,175 |
| Bất động sản đầu tư | 16,400 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 435 | 0 | 0 | 5,724 | 1,159 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 1,752 | 1,736 | 205 | 311 | 1,682 | 2,117 | 1,757 | 3,438 | 3,871 | 1,243 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 310,604 | 326,777 | 30 | 4,919 | 26,218 | 36,604 | 41,587 | 36,533 | 37,589 | 44,421 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 15,794 | 11,469 | 1,237 | 3,963 | 4,401 | 2,808 | 1,059 | 6,905 | 11,778 | 3,321 |
| Người mua trả tiền trước | 1,277 | 117 | 1,203 | 5,039 | 35 | 95 | 48 | 35 | 34 | 88 |
| Nợ phải trả khác | 13,246 | 11,452 | 13,961 | 12,739 | 8,608 | 5,854 | 7,017 | 11,456 | 9,190 | 6,181 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 17,029 | 17,029 | 17,029 | 17,029 | 17,029 | 17,029 | 16,129 | 14,689 | 19,617 | 19,617 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 27,148 | 20,523 | 7,256 | 4,019 | 7,136 | 6,874 | 9,024 | 7,297 | 9,368 | 3,436 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -54 | -54 | -54 | -54 | -54 | -54 | -54 | -54 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 40,391 | 40,391 | 40,391 | 40,391 | 40,391 | 40,391 | 40,391 | 40,391 | 30,600 | 30,600 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -17,313 | -18,341 | -56,525 | 24,520 | 23,739 | 18,312 | 10,271 | -4,404 | -10,711 | 3,391 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 33,729 | -26,994 | -9,416 | -2,528 | 556 | -5,094 | 6 | -95 | 6,180 | 8,024 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -64,405 | 48,232 | 92,974 | -4,911 | -24,465 | -13,554 | -8,921 | 3,065 | -4,284 | -9,808 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -47,990 | 2,897 | 27,032 | 17,081 | -171 | -336 | 1,357 | -1,434 | -8,814 | 1,608 |
| info@petecbidico.com.vn | |
| Mã CK | GCB |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.petecbidico.com.vn |
| Địa chỉ | Số 389 Trần Hưng Đạo - Tp. Quy Nhơn - T. Bình Định |
| KL lưu hành | 4,039,147 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Petec Bình Định (Petec Bidico) |
| KL niêm yết | 4,039,147 |
| Điện thoại | (84.256) 382 3863 - 382 2090 - 382 2233 |
| Tên giao dịch | Petec Binh Dinh Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2016-12-28 |
| Vốn thị trường | 72,704,646 |
| KL niêm yết lần đầu | 4,039,147 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.