| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | -38,102 | 489 | 2,612 | 10,968 | 21,175 | -2,099 | 99 | 87,114 | 113,390 | 106,847 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -84,485 | -84,869 | -110,202 | -102,296 | -93,460 | -88,943 | -43,008 | -24,599 | -40,473 | -40,578 |
| Lợi nhuận khác | -20,593 | 46,960 | -74,251 | -90,647 | -132,701 | -91,215 | -20,996 | 739 | 511 | 4,090 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 585 | 8,734 | 1,087 | 2,853 | 5,927 | 1,541 | 12,371 | 121,626 | 93,816 | 124,289 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 0 | 220 | 220 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 240 | 240 | 240 | 240 | 240 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 205,965 | 222,381 | 345,934 | 789,504 | 841,191 | 900,083 | 913,932 | 780,349 | 784,357 | 503,823 |
| Hàng tồn kho, ròng | 148,300 | 149,990 | 124,060 | 85,639 | 57,936 | 25,238 | 14,651 | 146,119 | 198,204 | 229,810 |
| Tài sản cố định | 142,486 | 189,568 | 238,698 | 312,949 | 391,460 | 469,367 | 549,752 | 629,377 | 697,404 | 775,734 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 64,098 | 64,049 | 64,049 | 64,509 | 63,713 | 64,263 | 62,086 | 60,093 | 33,570 | 21,736 |
| Tài sản khác | 2,354 | 3,215 | 7,015 | 7,277 | 19,891 | 29,081 | 44,240 | 19,639 | 26,279 | 22,192 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 797,892 | 785,272 | 779,489 | 729,911 | 666,128 | 618,854 | 522,720 | 468,755 | 465,184 | 366,548 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 7,705 | 7,705 | 55,705 | 124,052 | 189,592 | 249,992 | 262,175 | 300,215 | 373,287 |
| Phải trả người bán | 51,025 | 49,042 | 48,704 | 54,308 | 54,501 | 27,375 | 65,443 | 200,981 | 277,896 | 170,530 |
| Người mua trả tiền trước | 10,426 | 13,204 | 10,421 | 2,789 | 10,274 | 1,573 | 2,352 | 2,093 | 12,442 | 2,544 |
| Nợ phải trả khác | 695,450 | 618,455 | 642,975 | 535,542 | 437,108 | 339,967 | 294,255 | 241,961 | 197,749 | 197,233 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 9,143 | 9,143 | 9,143 | 9,143 | 9,143 | 9,143 | 9,143 | 7,727 | 3,769 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -1,498,647 | -1,343,384 | -1,216,095 | -624,426 | -420,629 | -196,471 | -46,413 | 73,751 | 76,374 | 67,442 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 500,000 | 500,000 | 500,000 | 500,000 | 500,000 | 500,000 | 500,000 | 500,000 | 500,000 | 500,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -7,380 | -30,074 | -42,045 | -38,323 | 81,629 | -55,641 | -275,403 | 116,814 | 50,028 | -63,628 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 0 | 43,973 | 43,330 | 41,971 | -58,640 | 9,076 | 124,169 | -54,869 | -81,413 | 106,283 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -770 | -6,253 | -3,078 | -5,558 | -18,266 | 35,734 | 41,782 | -34,469 | 981 | 75,159 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -8,149 | 7,647 | -1,794 | -1,910 | 4,723 | -10,831 | -109,452 | 27,476 | -30,404 | 117,814 |
| contact@fortex.com.vn | |
| Mã CK | FTM |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://fortex.com.vn |
| Địa chỉ | Lô A3 Khu Công Nghiệp Nguyễn Đức Cảnh - Đường Trần Thái Tông - P. Tiền Phong - Tp. Thái Bình - T. Thái Bình |
| KL lưu hành | 50,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Đầu tư và Phát triển Đức Quân (Đầu tư và Phát triển Đức Quân) |
| KL niêm yết | 50,000,000 |
| Điện thoại | (84.227) 325 1688 |
| Tên giao dịch | Duc Quan Investment and Development Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2017-02-06 |
| Vốn thị trường | 34,999,999 |
| KL niêm yết lần đầu | 50,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.