| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 161,922 | 160,380 | 153,464 | 172,997 | 130,461 | 116,769 | 129,510 | 130,932 | 128,953 | 130,776 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 2,129 | 1,962 | -1,286 | 52 | 1,214 | 299 | -2,289 | -2,301 | -2,682 | -1,810 |
| Lợi nhuận khác | 2,777 | -315 | -20 | 64 | 3,615 | 406 | 1,348 | 49 | 663 | 184 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 18,892 | 15,554 | 17,793 | 3,089 | 1,382 | 41,775 | 30,606 | 5,830 | 1,463 | 17,310 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 1,703 | 1,703 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 2,000 | 2,198 | 2,959 | 959 | 959 | 959 | 959 | 959 |
| Các khoản phải thu | 117,082 | 114,679 | 94,408 | 139,700 | 108,109 | 92,055 | 99,877 | 85,951 | 84,829 | 99,010 |
| Hàng tồn kho, ròng | 142,173 | 149,000 | 143,421 | 202,497 | 139,646 | 110,005 | 131,752 | 163,659 | 133,977 | 154,948 |
| Tài sản cố định | 66,400 | 59,445 | 61,443 | 48,622 | 41,502 | 43,351 | 78,527 | 99,271 | 114,713 | 89,713 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 154 | 0 | 0 | 392 | 0 | 0 | 0 | 25 | 128 | 0 |
| Tài sản khác | 5,104 | 2,925 | 1,217 | 1,207 | 1,199 | 2,326 | 2,629 | 3,250 | 1,412 | 4,941 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 16,800 | 0 | 0 | 10,606 | 31,340 | 22,831 | 44,798 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9,672 | 19,672 | 12,000 |
| Phải trả người bán | 50,581 | 62,000 | 55,136 | 100,295 | 45,676 | 42,527 | 69,682 | 78,520 | 54,613 | 74,678 |
| Người mua trả tiền trước | 169 | 70 | 132 | 220 | 96 | 163 | 371 | 371 | 355 | 482 |
| Nợ phải trả khác | 160,488 | 133,927 | 127,591 | 126,486 | 108,810 | 105,941 | 128,733 | 103,909 | 95,854 | 81,128 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 7,080 | 7,080 | 7,080 | 7,080 | 7,080 | 7,080 | 7,080 | 7,080 | 7,080 | 7,080 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 62,391 | 69,430 | 59,546 | 76,026 | 62,337 | 63,962 | 57,078 | 57,255 | 66,278 | 75,917 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 70,799 | 70,799 | 70,799 | 70,799 | 70,799 | 70,799 | 70,799 | 70,799 | 70,799 | 70,799 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 38,520 | 62,564 | 93,585 | 44,819 | -10,204 | 57,121 | 95,923 | 64,074 | 109,542 | 54,566 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -35,180 | -38,608 | -33,763 | -28,051 | -5,411 | -10,565 | -18,685 | -33,436 | -75,695 | -30,087 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | -26,195 | -45,119 | -15,060 | -24,779 | -35,386 | -52,462 | -26,271 | -49,694 | -24,814 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 3,340 | -2,239 | 14,704 | 1,708 | -40,394 | 11,169 | 24,776 | 4,368 | -15,848 | -335 |
| phutung1@futu1.com.vn | |
| Mã CK | FT1 |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | www.futu1.com.vn |
| Địa chỉ | Đường 3/2 - Tổ 10 - P. Mỏ Chè - Tp. Sông Công - T. Thái Nguyên |
| KL lưu hành | 7,079,853 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Phụ tùng Máy số 1 (FUTU1) |
| KL niêm yết | 7,079,853 |
| Điện thoại | (84.208) 386 2396 |
| Tên giao dịch | Machinery Spare Parts No1 Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2017-09-27 |
| Vốn thị trường | 283,194,120 |
| KL niêm yết lần đầu | 7,079,853 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.