| Chỉ tiêu | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 412,773 | -3,172,032 | -1,010,982 | 1,222,816 | 1,064,679 | 1,666,799 | 663,860 | 257,852 | 145,839 | 42,954 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | -501,938 | 1,862 | 44 | 3,195 | 19,038 | -2,068 | 19,442 | -14,612 | -2,671 | 2,126 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 1,018,445 | 4,564,074 | 3,237,830 | 405,685 | 224,700 | 297,764 | 638,209 | 285,512 | 32,280 | 21,062 |
| Lợi nhuận khác | 66,285 | -26,397 | 18,139 | -26,430 | -68,052 | -24,345 | -2,460 | -13,980 | -747 | 175 |
| Chỉ tiêu | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 176,151 | 1,215,019 | 632,957 | 334,136 | 465,835 | 660,584 | 163,219 | 563,859 | 12,942 | 6,591 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 275,611 | 88,129 | 187,890 | 278,850 | 276,200 | 282,200 | 0 | 0 | 349,963 | 708,892 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 4,940,063 | 1,477,782 | 1,943,909 | 965,771 | 1,300,261 | 468,809 | 585,376 | 543,658 | 447,554 | 147,726 |
| Các khoản phải thu | 13,616,793 | 20,929,916 | 15,961,872 | 13,543,918 | 11,168,721 | 7,557,436 | 3,738,561 | 3,022,707 | 513,882 | 542,689 |
| Hàng tồn kho, ròng | 2,159,063 | 2,683,008 | 1,581,702 | 1,773,020 | 1,252,470 | 1,239,419 | 620,123 | 43,286 | 92,083 | 2,211 |
| Tài sản cố định | 3,351,899 | 2,854,584 | 2,897,138 | 2,995,858 | 2,939,381 | 3,322,011 | 2,587,505 | 139,486 | 269,072 | 306,069 |
| Bất động sản đầu tư | 75,359 | 971,816 | 1,353,474 | 958,752 | 629,101 | 1,406,440 | 646,157 | 373,758 | 373,758 | 373,758 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 7,245,882 | 5,325,875 | 5,446,990 | 3,759,318 | 3,901,016 | 2,348,271 | 1,086,228 | 465,925 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 1,946,616 | 2,290,709 | 2,006,782 | 1,279,666 | 862,183 | 613,003 | 387,646 | 250,872 | 41,607 | 35,716 |
| Chỉ tiêu | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 2,034,892 | 4,336,261 | 3,169,603 | 1,734,786 | 1,580,247 | 491,080 | 259,731 | 6,817 | 115,392 | 191,940 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 4,169,617 | 2,183,420 | 3,293,916 | 3,377,650 | 2,752,413 | 3,128,531 | 1,142,477 | 47,399 | 58,320 | 103,569 |
| Phải trả người bán | 1,989,329 | 3,574,495 | 2,620,287 | 1,955,916 | 1,357,032 | 907,941 | 780,096 | 215,249 | 381,435 | 456,725 |
| Người mua trả tiền trước | 5,028,826 | 4,468,795 | 4,281,305 | 3,438,449 | 1,901,590 | 949,238 | 179,150 | 585 | 5,728 | 437 |
| Nợ phải trả khác | 10,842,184 | 9,848,958 | 7,002,758 | 6,363,801 | 6,680,914 | 4,032,899 | 1,222,248 | 1,217,797 | 275,706 | 165,806 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 916,397 | 4,379,429 | 2,757,804 | 376,795 | 345,724 | 210,503 | 9,271 | 9,755 | 8,635 | 5,055 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 1,706,215 | 1,945,501 | 1,787,063 | 1,541,915 | 1,796,861 | 1,797,592 | 899,158 | 343,300 | 63,780 | 8,525 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23,967 | 413,711 | 413,961 | 413,746 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 7,099,978 | 7,099,978 | 7,099,978 | 7,099,978 | 6,380,387 | 6,380,387 | 5,298,715 | 3,148,939 | 771,800 | 771,800 |
| Chỉ tiêu | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 1,189,929 | 406,025 | 959,173 | 2,017,260 | 3,134,030 | 2,435,784 | 253,421 | -464,022 | 245,838 | 207,876 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -4,153,893 | -93,561 | -3,109,213 | -2,739,637 | -4,536,327 | -5,237,493 | -2,614,053 | -1,977,919 | -80,901 | -404,616 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 1,875,686 | 269,763 | 2,448,241 | 590,566 | 1,207,548 | 3,299,075 | 1,959,992 | 2,992,858 | -158,587 | 202,697 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -1,088,278 | 582,227 | 298,201 | -131,812 | -194,749 | 497,366 | -400,640 | 550,917 | 6,351 | 5,957 |
| info@flc.vn | |
| Mã CK | FLC |
| NN mua | 30 (0%) |
| Website | http://flc.vn/ |
| Địa chỉ | Tầng 29 Tòa nhà BamBoo Airways số 265 đường Cầu Giấy - P. Dịch Vọng - Q. Cầu Giấy - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 709,997,807 |
| NN sở hữu | 212,999,342 (30%) |
| Tên công ty | CTCP Tập đoàn FLC (FLC. JSC) |
| KL niêm yết | 709,997,807 |
| Điện thoại | (84.24) 3771 1111 |
| Tên giao dịch | FLC Group JSC |
| Ngày niêm yết | 2011-10-05 |
| Vốn thị trường | 2,484,992,324 |
| KL niêm yết lần đầu | 10,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.