| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 7,467 | 6,528 | -200 | -4,952 | 2,415 | -13,416 | -5,549 | 2,192 | -6,673 | 5,839 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -5,309 | -6,503 | -7,410 | -7,065 | -4,793 | -4,983 | -4,797 | -3,747 | -4,795 | -1,995 |
| Lợi nhuận khác | -6,109 | -10,380 | 80 | -7,507 | 7,822 | -5,269 | -4,450 | -4,375 | 932 | 3,478 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 827 | 4,305 | 677 | 167 | 504 | 771 | 917 | 11,650 | 15,868 | 8,923 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 5,793 | 5,295 | 32,703 | 39,533 | 46,649 | 24,871 | 27,109 | 64,011 | 12,706 | 11,051 |
| Hàng tồn kho, ròng | 569 | 3,524 | 178 | 308 | 1,897 | 5,710 | 4,483 | 19,691 | 5,819 | 51,005 |
| Tài sản cố định | 80,765 | 95,058 | 111,076 | 121,410 | 133,492 | 144,109 | 155,313 | 155,791 | 159,879 | 38,551 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,462 | 1,407 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 8,565 | 4,517 | 2,143 | 2,043 | 5,000 | 8,240 | 19,373 | 3,395 | 12,008 | 6,434 |
| Tài sản khác | 2,795 | 3,100 | 3,433 | 3,661 | 4,255 | 4,960 | 5,523 | 5,988 | 5,911 | 3,095 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 15,895 | 25,955 | 16,180 | 40,005 | 41,504 | 38,507 | 34,874 | 20,071 | 62,130 | 77,940 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 12,858 | 22,258 | 42,258 | 26,206 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,000 |
| Phải trả người bán | 1,306 | 550 | 83 | 442 | 13,091 | 12,583 | 14,420 | 1,457 | 204 | 1,394 |
| Người mua trả tiền trước | 30,050 | 14,700 | 0 | 0 | 20,206 | 24,863 | 23,286 | 37,500 | 1,033 | 3,248 |
| Nợ phải trả khác | 31,219 | 30,602 | 31,906 | 27,938 | 19,399 | 15,543 | 13,588 | 53,563 | 6,518 | 7,161 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 500 | 981 | -5 | 302 | 530 | 530 | 431 | -168 | 135,842 | 1,833 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -139,277 | -126,010 | -86,976 | -74,534 | -49,697 | -50,129 | -20,644 | 1,341 | -13,680 | 3,107 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 146,763 | 146,763 | 146,763 | 146,763 | 146,763 | 146,763 | 146,763 | 146,763 | 21,608 | 23,781 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 20,614 | 20,183 | 8,231 | -25,503 | -3,267 | -3,659 | 4,046 | 39,393 | 31,145 | -19,420 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -4,632 | -6,330 | 52 | 459 | 3 | -120 | -29,582 | -1,553 | -6,390 | -3,867 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -19,460 | -10,225 | -7,773 | 24,707 | 2,997 | 3,634 | 14,802 | -42,058 | -17,811 | 10,520 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -3,478 | 3,628 | 510 | -337 | -267 | -145 | -10,734 | -4,218 | 6,945 | -12,767 |
| phongketoancaphegialai@gmail.com | |
| Mã CK | FGL |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | |
| Địa chỉ | Số 97 - Đường Phạm Văn Đồng/Yết Kiêu - P. Thống Nhất - Tp. Pleiku - T. Gia Lai |
| KL lưu hành | 14,676,300 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Cà phê Gia Lai (fgl) |
| KL niêm yết | 14,676,300 |
| Điện thoại | (84.269) 3824 760 |
| Tên giao dịch | Gia Lai Coffee JSC |
| Ngày niêm yết | 2018-09-14 |
| Vốn thị trường | 161,439,300 |
| KL niêm yết lần đầu | 6,481,323 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.