| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 45,408 | 48,645 | 55,274 | 55,240 | 50,046 | 66,134 | 102,095 | 119,571 | 158,550 | 129,483 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 66 | -19,753 | -8,193 | -8,268 | -8,661 | -9,926 | -15,934 | -23,619 | -20,193 | -18,446 |
| Lợi nhuận khác | 1,251 | -1,773 | 229 | 1,808 | 650 | 1,319 | 1,504 | -7,783 | 819 | 10,942 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 60,628 | 31,633 | 60,276 | 60,821 | 63,557 | 36,068 | 78,791 | 30,000 | 23,273 | 28,874 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 7,221 | 6,597 | 26,597 | 25,597 | 9,597 | 6,500 | 5,000 | 5,000 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 13,952 | 13,952 | 13,952 | 13,952 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 414,590 | 427,684 | 505,429 | 493,584 | 434,743 | 454,948 | 382,177 | 388,006 | 340,350 | 308,343 |
| Hàng tồn kho, ròng | 98,855 | 88,488 | 88,529 | 105,130 | 139,260 | 132,459 | 215,276 | 277,302 | 309,161 | 278,847 |
| Tài sản cố định | 13,278 | 23,199 | 75,185 | 98,508 | 124,544 | 152,795 | 185,669 | 217,542 | 315,623 | 349,276 |
| Bất động sản đầu tư | 865 | 865 | 865 | 865 | 865 | 865 | 865 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 31,709 | 32,597 | 31,849 | 28,095 | 24,752 | 20,426 | 20,142 | 0 | 27,266 | 22,009 |
| Tài sản khác | 5,267 | 6,725 | 4,879 | 3,902 | 8,216 | 5,724 | 17,986 | 17,119 | 21,506 | 12,818 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 111,427 | 125,062 | 128,116 | 136,584 | 210,826 | 236,547 | 278,069 | 249,055 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 151 | 353 | 580 | 5,219 | 13,385 | 30,330 |
| Phải trả người bán | 70,059 | 77,400 | 86,352 | 101,362 | 85,291 | 78,282 | 98,565 | 99,563 | 129,015 | 113,470 |
| Người mua trả tiền trước | 4,989 | 4,965 | 6,204 | 8,701 | 8,984 | 9,804 | 5,197 | 22,942 | 9,419 | 10,946 |
| Nợ phải trả khác | 17,609 | 14,339 | 18,967 | 22,883 | 18,443 | 19,766 | 21,217 | 22,679 | 39,367 | 32,908 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 40,800 | 40,649 | 87,538 | 85,819 | 83,682 | 79,218 | 78,538 | 68,475 | 100,759 | 102,187 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 52,514 | 33,994 | 47,948 | 37,501 | 31,741 | 77,651 | 82,856 | 71,418 | 59,039 | 53,144 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -1,874 | -1,874 | -1,874 | -1,874 | -1,874 | -1,874 | -1,874 | -1,874 | -1,874 | -1,874 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 462,266 | 462,266 | 451,000 | 451,000 | 451,000 | 410,000 | 410,000 | 410,000 | 410,000 | 410,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 26,597 | 75,626 | 1,289 | 43,941 | 53,696 | 58,033 | 163,188 | 58,627 | 8,487 | -7,669 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 2,397 | -2,755 | -1,733 | -32,197 | -7,495 | -938 | -63,537 | 5,251 | -10,657 | -28,120 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | -101,514 | -146 | -14,480 | -18,711 | -99,819 | -50,860 | -57,168 | -3,431 | 19,294 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 28,995 | -28,643 | -589 | -2,736 | 27,489 | -42,724 | 48,791 | 6,709 | -5,601 | -16,494 |
| phuonght@feconmining.com.vn | |
| Mã CK | FCM |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.feconmining.com.vn |
| Địa chỉ | Cụm công nghiệp Thi Sơn - X. Thi Sơn - H. Kim Bảng - T. Hà Nam |
| KL lưu hành | 45,099,969 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Khoáng sản FECON (FCM) |
| KL niêm yết | 45,099,969 |
| Điện thoại | (84.226) 353 3038 |
| Tên giao dịch | Fecon Mining Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2013-05-15 |
| Vốn thị trường | 184,909,869 |
| KL niêm yết lần đầu | 26,800,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.