| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 147,206 | 58,684 | 48,093 | 38,285 | 35,520 | 47,066 | 37,994 | 44,642 | 41,517 | 16,707 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 2,167 | 981 | 584 | 595 | 99 | -3 | 45 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 32,507 | 5,967 | 10,785 | 7,492 | 4,047 | -520 | 55 | 1,792 | 1,429 | 6,098 |
| Lợi nhuận khác | -2,453 | -5,338 | -1,355 | -2,447 | -148 | -291 | -772 | -216 | -617 | -89 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 517,642 | 464,198 | 129,089 | 30,282 | 68,673 | 24,786 | 19,974 | 14,277 | 26,826 | 12,719 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 46,540 | 200,640 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100 | 100 | 50 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 459,501 | 459,501 | 811,124 | 685,085 | 251,603 | 166,896 | 133,488 | 103,242 | 163,987 | 96,987 |
| Các khoản phải thu | 1,850,429 | 2,087,322 | 1,744,690 | 1,506,763 | 1,461,486 | 606,527 | 502,058 | 481,073 | 83,073 | 219,065 |
| Hàng tồn kho, ròng | 3,256,904 | 1,525,313 | 910,636 | 184,194 | 214,572 | 205,635 | 177,781 | 148,714 | 104,453 | 57,313 |
| Tài sản cố định | 27,955 | 934 | 998 | 1,416 | 588 | 1,522 | 1,931 | 2,541 | 1,998 | 1,772 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 7,904 | 150 | 409,680 | 30,273 | 15,973 | 10,769 | 9,540 | 9,540 | 0 |
| Tài sản khác | 226,182 | 112,890 | 4,455 | 8,706 | 3,260 | 7,576 | 2,888 | 976 | 2,078 | 688 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 263,555 | 126,990 | 74,650 | 0 | 2,000 | 2,600 | 11,680 | 18,382 | 13,341 | 17,707 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 833,807 | 1,004,607 | 523,000 | 0 | 0 | 0 | 354 | 937 | 444 | 0 |
| Phải trả người bán | 508,026 | 220,938 | 131,690 | 47,419 | 321,194 | 97,858 | 89,820 | 50,291 | 9,977 | 25,161 |
| Người mua trả tiền trước | 1,017,852 | 650,133 | 204,187 | 304 | 12,932 | 74,391 | 9,350 | 8,671 | 6,179 | 14,230 |
| Nợ phải trả khác | 851,929 | 43,343 | 38,306 | 180,059 | 128,265 | 111,097 | 12,928 | 13,688 | 11,204 | 8,154 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 613,539 | 590,211 | 401,884 | 397,905 | 435,501 | 82,196 | 55,375 | 13,081 | 3,943 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 144,652 | 70,689 | 75,635 | 48,649 | 81,015 | 61,007 | 69,718 | 55,647 | 46,917 | 23,290 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -707 | -707 | -707 | -707 | -451 | -234 | -234 | -234 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 2,152,498 | 2,152,498 | 2,152,498 | 2,152,498 | 1,050,000 | 600,000 | 600,000 | 600,000 | 300,000 | 300,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 174,234 | -657,482 | -449,015 | -190,742 | -340,034 | 52,763 | 8,740 | -373,307 | -67,249 | -45,891 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -86,556 | 278,644 | -49,318 | -988,879 | -65,479 | -38,517 | -31,658 | 62,748 | 85,279 | -87,649 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -34,235 | 713,947 | 597,140 | 1,139,719 | 449,400 | -9,434 | 28,615 | 298,009 | -3,922 | 132,553 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 53,443 | 335,109 | 98,807 | -39,901 | 43,887 | 4,811 | 5,698 | -12,549 | 14,107 | -988 |
| info@everland.vn | |
| Mã CK | EVG |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | www.everland.vn |
| Địa chỉ | Tầng 3 Tòa nhà 97-99 Láng Hạ - P. Láng Hạ - Q. Đống Đa - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 215,249,836 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Tập đoàn EverLand (EVG., JSC) |
| KL niêm yết | 215,249,836 |
| Điện thoại | (84.24) 6666 8080 |
| Tên giao dịch | Everland Group Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2017-06-08 |
| Vốn thị trường | 1,056,876,662 |
| KL niêm yết lần đầu | 30,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.