| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 41,145 | 39,292 | 45,187 | 30,858 | 27,000 | 25,157 | 25,101 | 25,323 | 21,164 | 20,403 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 592 | 87 | 313 | 332 | 551 | 282 | 135 | 13 | -21 | -146 |
| Lợi nhuận khác | 175 | -170 | -27 | 1 | 3 | -38 | 190 | 49 | -47 | 23 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 20,727 | 3,370 | 21,468 | 22,856 | 11,460 | 15,212 | 18,032 | 10,110 | 7,337 | 10,902 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 10,000 | 0 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 0 |
| Các khoản phải thu | 5,518 | 37,471 | 9,349 | 15,706 | 23,618 | 20,946 | 26,582 | 29,221 | 25,352 | 23,237 |
| Hàng tồn kho, ròng | 242 | 591 | 3,715 | 3,100 | 1,963 | 2,079 | 712 | 1,485 | 2,843 | 2,419 |
| Tài sản cố định | 21,939 | 22,047 | 23,643 | 22,870 | 23,607 | 24,546 | 0 | 0 | 0 | 46 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16,581 |
| Tài sản khác | 521 | 79 | 1,470 | 1,082 | 939 | 1,009 | 24,273 | 25,697 | 27,309 | 683 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,000 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 6,181 | 12,292 | 10,792 | 9,018 | 5,357 | 8,779 | 6,349 | 7,246 | 6,893 | 4,884 |
| Người mua trả tiền trước | 20 | 70 | 20 | 19,605 | 20,749 | 22,804 | 24,409 | 24,388 | 24,389 | 24,391 |
| Nợ phải trả khác | 11,099 | 10,238 | 11,285 | 8,003 | 6,889 | 6,183 | 8,182 | 4,857 | 1,833 | 1,747 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 9,733 | 9,358 | 6,622 | 3,444 | 3,194 | 2,987 | 2,788 | 2,604 | 2,309 | 2,309 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 7,024 | 6,711 | 11,038 | 5,652 | 5,505 | 4,651 | 4,483 | 4,029 | 4,027 | 4,537 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -110 | -110 | -110 | -110 | -110 | -110 | -110 | -110 | -110 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 25,000 | 25,000 | 25,000 | 25,000 | 25,000 | 25,000 | 25,000 | 25,000 | 25,000 | 15,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 30,770 | -19,849 | 5,723 | 13,878 | -3,270 | 7,307 | 10,031 | 5,260 | -1,828 | 25,613 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -10,413 | 5,001 | -39 | 18 | 2,017 | -7,628 | 391 | 13 | -8,527 | -16,893 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -3,000 | -3,250 | -3,000 | -2,500 | -2,500 | -2,500 | -2,500 | -2,500 | 6,790 | -1,906 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 17,357 | -18,098 | 2,684 | 11,396 | -3,753 | -2,820 | 7,922 | 2,773 | -3,565 | 6,814 |
| info@xbgdhn.vn | |
| Mã CK | EPH |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.xbgdhn.vn |
| Địa chỉ | 187B Giảng Võ - P.Cát Linh - Đống Đa - Tp.Hà Nội |
| KL lưu hành | 2,500,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Dịch vụ Xuất bản Giáo dục Hà Nội (HEP.,JSC) |
| KL niêm yết | 2,500,000 |
| Điện thoại | (84.24) 3512 2068 |
| Tên giao dịch | Ha Noi Education Publishing Services JSC |
| Ngày niêm yết | 2017-12-22 |
| Vốn thị trường | 38,499,999 |
| KL niêm yết lần đầu | 2,500,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.