| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 2,776 | -814 | -8,819 | 10,333 | 7,237 | 5,758 | 7,007 | 6,320 | 10,419 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -1,759 | -2,152 | -2,019 | -1,024 | -492 | -355 | -825 | -759 | -1,438 |
| Lợi nhuận khác | -559 | -3,138 | -2,815 | -2,042 | 889 | 4,621 | 725 | 83 | 66 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 759 | 291 | 872 | 852 | 44 | 1,526 | 644 | 104 | 37 | 44 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 556 | 1,264 | 6,009 | 29,269 | 6,593 | 7,694 | 8,802 | 8,910 | 8,977 | 9,604 |
| Hàng tồn kho, ròng | 19,510 | 24,225 | 22,302 | 18,772 | 18,844 | 25,080 | 14,815 | 13,457 | 14,147 | 15,416 |
| Tài sản cố định | 35,896 | 44,023 | 61,844 | 60,871 | 67,840 | 76,508 | 17,706 | 20,088 | 21,807 | 19,160 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 8,469 | 4,901 | 1,183 | 389 | 2,047 | 1,563 | 2,123 | 997 | 848 | 2,463 |
| Tài sản khác | 1,289 | 1,829 | 2,546 | 2,843 | 2,840 | 3,197 | 1,428 | 1,551 | 1,513 | 957 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 22,669 | 26,789 | 21,765 | 16,350 | 6,410 | 5,792 | 8,900 | 8,368 | 11,158 | 10,280 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 1,400 | 4,200 | 5,600 | 1,418 | 1,208 | 760 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 334 | 308 | 180 | 2,388 | 1,192 | 242 | 121 | 30 | 58 | 64 |
| Người mua trả tiền trước | 1,733 | 1,349 | 114 | 74 | 215 | 20 | 448 | 499 | 82 | 40 |
| Nợ phải trả khác | 2,469 | 2,462 | 1,836 | 2,686 | 3,184 | 6,362 | 8,986 | 11,942 | 11,933 | 13,462 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79,873 | 5,379 | 2,817 | 2,645 | 2,316 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -54,612 | -49,659 | -27,225 | -7,987 | -8,098 | 1,291 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 93,885 | 93,885 | 93,885 | 93,885 | 93,885 | 20,778 | 20,925 | 21,450 | 21,450 | 21,483 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 8,412 | -3,248 | -3,495 | -2,615 | 3,589 | 416 | 3,685 | 2,784 | 2,633 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -2,424 | -1,788 | -500 | -10,734 | -47 | -1,168 | -192 | -2,980 | -666 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -5,520 | 5,255 | 4,015 | 14,122 | -2,660 | 1,292 | -3,425 | 188 | -2,016 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 468 | 219 | 20 | 773 | 882 | 540 | 67 | -8 | -49 |
| Eapokcoffee@gmail.com | |
| Mã CK | EPC |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | https://eapokcafe.com/ |
| Địa chỉ | Km 14 - Tỉnh lộ 8 - Thị trấn Ea Pốk - H. Cư M'gar - T. Đắk Lắk |
| KL lưu hành | 9,388,500 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Cà phê Ea Pốk (epc) |
| KL niêm yết | 9,388,500 |
| Điện thoại | (84.262) 353 0281 |
| Tên giao dịch | Ea Pok Coffee Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2018-10-05 |
| Vốn thị trường | 79,802,250 |
| KL niêm yết lần đầu | 5,692,500 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.