| Chỉ tiêu | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 26,089 | 27,330 | 28,633 | 24,623 | 22,769 | 23,128 | 20,044 | 28,983 | 31,128 | 32,967 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -172 | -1,345 | -1,192 | -678 | 65 | 512 | 2,734 | 1,018 | 1,716 | 1,055 |
| Lợi nhuận khác | 590 | 110 | 36 | 23 | 58 | 924 | 8,860 | 584 | 8,596 | 1,513 |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 6,564 | 2,145 | 3,403 | 5,006 | 11,311 | 13,050 | 23,618 | 26,724 | 26,331 | 36,183 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 5,000 | 0 | 0 | 1,500 | 0 | 5,530 | 4,978 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 760 | 760 | 760 | 458 | 158 | 442 | 1,125 | 1,125 | 1,125 | 1,125 |
| Các khoản phải thu | 89,422 | 91,766 | 98,626 | 101,300 | 69,819 | 67,648 | 35,165 | 38,953 | 44,029 | 20,790 |
| Hàng tồn kho, ròng | 873 | 2,813 | 4,991 | 4,198 | 0 | 0 | 2,769 | 0 | 3 | 13,542 |
| Tài sản cố định | 5,699 | 10,690 | 11,098 | 3,677 | 4,483 | 5,989 | 7,622 | 9,785 | 8,237 | 9,413 |
| Bất động sản đầu tư | 2,647 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 631 | 631 | 511 | 511 | 511 | 493 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 476 | 596 | 1,180 | 238 | 221 | 167 | 457 | 486 | 169 | 1,698 |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 610 | 7,398 | 19,859 | 15,969 | 3,490 | 14,866 | 0 | 3,108 | 10,007 | 12,000 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 1,829 | 3,659 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 2,238 | 3,428 | 6,696 | 18,439 | 4,312 | 2,374 | 2,023 | 1,814 | 4,935 | 4,568 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 50 | 27 | 0 | 0 | 692 | 6 | 6 | 398 |
| Nợ phải trả khác | 8,257 | 7,655 | 12,652 | 7,817 | 7,305 | 7,946 | 7,854 | 15,180 | 9,653 | 15,938 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 18,959 | 16,397 | 15,122 | 14,172 | 13,232 | 12,268 | 10,862 | 10,059 | 8,335 | 7,131 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 50,179 | 40,864 | 36,191 | 30,464 | 28,164 | 25,864 | 24,376 | 16,977 | 17,030 | 12,788 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -72 | -72 | -72 | -72 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 18,614 | 9,214 | 17,964 | 1,359 | -12,510 | 32,916 | -21,478 | 8,904 | 15,855 | -4,363 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -5,938 | -4,833 | -1,651 | -6,620 | -1,775 | 6,276 | 528 | -4,402 | -4,078 | 765 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -4,510 | -6,162 | -17,571 | 3,658 | 7,980 | -40,934 | 10,366 | -7,608 | -11,385 | -6,253 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 8,166 | -1,781 | -1,258 | -1,603 | -6,306 | -1,742 | -10,584 | -3,106 | 392 | -9,851 |
| emesco@vnn.vn | |
| Mã CK | EMG |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.emesco.com.vn |
| Địa chỉ | Số nhà 56 - Ngõ 102 - Đường Trường Chinh - P. Phương Mai - Q. Đống Đa - TP. Hà Nội |
| KL lưu hành | 3,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Thiết bị Phụ Tùng Cơ Điện (EMESCO.,JSC) |
| KL niêm yết | 3,000,000 |
| Điện thoại | (84.24) 3868 6150 |
| Tên giao dịch | Electrical Mechanical Equipment And Spare Parts JSC |
| Ngày niêm yết | 2017-02-16 |
| Vốn thị trường | 53,699,999 |
| KL niêm yết lần đầu | 3,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.