| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 1,617 | 1,926 | 1,399 | 3,192 | 5,202 | 5,079 | 3,292 | 1,861 | 1,497 | 703 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 83,934 | 59,219 | 51,248 | 110,800 | 171,649 | 54,706 | 5,527 | 5,659 | 6,479 | 5,776 |
| Lợi nhuận khác | -15,918 | 39 | -9 | 0 | 0 | -2 | 3 | 91 | -787 | 15 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 9,155 | 3,817 | 4,672 | 8,556 | 32,113 | 6,377 | 2,081 | 1,264 | 1,013 | 813 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 135,100 | 91,200 | 105,270 | 156,250 | 196,160 | 96,700 | 71,330 | 75,200 | 77,683 | 75,178 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 231,147 | 231,147 | 231,147 | 231,147 | 231,147 | 231,147 | 231,147 | 231,147 | 231,147 | 231,147 |
| Các khoản phải thu | 9,575 | 7,924 | 8,320 | 10,825 | 14,777 | 15,357 | 9,528 | 6,271 | 6,106 | 8,400 |
| Hàng tồn kho, ròng | 4,287 | 3,017 | 1,949 | 1,081 | 1,593 | 1,965 | 523 | 152 | 189 | 2,394 |
| Tài sản cố định | 23,491 | 23,876 | 22,547 | 22,808 | 23,071 | 29,285 | 29,512 | 45,572 | 45,840 | 46,203 |
| Bất động sản đầu tư | 21,063 | 21,186 | 21,316 | 21,445 | 21,574 | 15,546 | 15,686 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 24,313 | 40,266 | 40,266 | 40,266 | 40,302 | 40,211 | 40,146 | 40,146 | 40,146 | 37,678 |
| Tài sản khác | 318 | 1,357 | 1,672 | 2,455 | 967 | 2,245 | 3,036 | 3,521 | 3,862 | 6,270 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 740 | 522 | 541 | 711 | 2,179 | 13,558 | 21,449 | 24,357 | 28,387 | 31,466 |
| Người mua trả tiền trước | 1,018 | 245 | 515 | 876 | 2,211 | 1,058 | 559 | 127 | 298 | 427 |
| Nợ phải trả khác | 14,653 | 32,107 | 9,236 | 11,152 | 42,669 | 2,319 | 1,936 | 1,465 | 1,439 | 673 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 767 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 75,268 | 24,145 | 60,096 | 115,324 | 147,874 | 55,126 | 12,274 | 10,553 | 9,091 | 7,978 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 366,771 | 366,771 | 366,771 | 366,771 | 366,771 | 366,771 | 366,771 | 366,771 | 366,771 | 366,771 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -12,210 | -11,340 | -12,158 | -9,639 | -9,019 | -14,578 | -9,515 | -7,937 | -6,090 | -10,007 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 40,039 | 71,614 | 102,403 | 152,000 | 69,909 | 29,577 | 10,333 | 8,188 | 6,289 | 9,548 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -22,492 | -61,128 | -94,130 | -165,917 | -35,155 | -10,703 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 5,337 | -855 | -3,884 | -23,557 | 25,735 | 4,296 | 817 | 251 | 200 | -459 |
| thanhevni@gmail.com | |
| Mã CK | EIC |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.evni.vn |
| Địa chỉ | Lô số 91 - Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh - P. Khuê Trung - Q. Cẩm Lệ - TP. Đà Nẵng |
| KL lưu hành | 36,677,145 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP EVN Quốc tế (EVN Quốc tế) |
| KL niêm yết | 36,677,145 |
| Điện thoại | (84.236) 625 5656 |
| Tên giao dịch | EVN International Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2017-02-28 |
| Vốn thị trường | 762,884,588 |
| KL niêm yết lần đầu | 36,677,145 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.