| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 0 | 0 | 0 | 212 | 145 | 155 | 650 | 1,832 | 1,530 | 2,322 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 526 | 160 | 2,657 | 3,229 | 4,255 | 2,240 | 2,322 | 5,703 | 8,247 | 6,874 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 3,100 | 40 | -7,832 | -1 | 394 | 1 | -2 | 0 | 57 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 72 | 506 | 2,704 | 5,609 | 29,060 | 9,592 | 19,047 | 17,141 | 27,959 | 18,631 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 12,905 | 3,130 | 2,218 | 24,890 | 6,735 | 20,680 | 9,540 | 63,801 | 43,325 | 45,415 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 54,675 | 48,475 | 48,475 | 42,475 | 42,475 | 42,475 | 42,475 | 45,363 | 52,863 | 58,363 |
| Các khoản phải thu | 696 | 16,894 | 16,941 | 6,096 | 6,582 | 15,081 | 16,591 | 11,149 | 10,101 | 6,611 |
| Hàng tồn kho, ròng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | 26 | 0 | 1,473 | 0 |
| Tài sản cố định | 0 | 140 | 307 | 642 | 2,940 | 3,107 | 3,274 | 2,130 | 12 | 86 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29,217 | 29,217 | 29,217 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 423 | 392 | 352 | 269 | 253 | 675 | 304 | 120 | 80 | 295 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 855 | 0 | 200 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 17 | 17 | 0 | 5 | 6 | 606 | 746 | 771 | 448 | 423 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 35 |
| Nợ phải trả khác | 859 | 859 | 3,919 | 1,850 | 1,329 | 1,404 | 944 | 1,332 | 1,872 | 830 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 5,326 | 5,326 | 5,326 | 5,193 | 5,193 | 5,193 | 5,193 | 6,051 | -10,680 | -11,754 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -77,686 | -76,920 | -78,502 | -67,322 | -59,596 | -55,840 | -56,080 | 20,496 | 16,232 | 11,942 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 31,455 | 31,455 | 31,455 | 31,455 | 31,455 | 31,455 | 31,455 | 31,455 | 22,885 | 22,885 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 108,800 | 108,800 | 108,800 | 108,800 | 108,800 | 108,800 | 108,800 | 108,800 | 134,257 | 134,257 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 5,558 | -3,960 | 853 | -23,105 | 7,593 | -355 | -898 | 545 | -3,917 | 709 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -5,992 | 1,762 | 1,299 | 510 | 11,020 | -8,900 | 1,910 | -11,363 | 13,245 | -17,004 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | -855 | 855 | -200 | 0 | 0 | 0 | -4 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -434 | -2,198 | 2,152 | -23,450 | 19,468 | -9,456 | 1,012 | -10,818 | 9,328 | -16,299 |
| dungbv@efi.vn | |
| Mã CK | EFI |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://efi.vn |
| Địa chỉ | Số 81 Trần Hưng Đạo - Q.Hoàn Kiếm - Tp.Hà Nội |
| KL lưu hành | 10,880,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Đầu tư Tài chính Giáo dục (EFI) |
| KL niêm yết | 10,880,000 |
| Điện thoại | (84.24) 3974 7322 |
| Tên giao dịch | Education Financial Investment,. JSC |
| Ngày niêm yết | 2009-09-30 |
| Vốn thị trường | 19,583,999 |
| KL niêm yết lần đầu | 3,570,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.