| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 25,826 | 28,698 | 28,394 | 32,212 | 31,446 | 18,141 | 52,622 | 55,480 | 54,408 | 47,248 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | -595 | 496 | -481 | 0 | 337 | -98 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 10,515 | 7,163 | 6,551 | 6,638 | 5,812 | 12,276 | 946 | 1,061 | 1,605 | 2,706 |
| Lợi nhuận khác | 171 | 5 | -13 | 142 | 1 | -42 | -11 | 0 | 146 | 125 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 7,026 | 18,785 | 14,966 | 15,914 | 9,804 | 7,320 | 11,153 | 24,585 | 26,780 | 27,639 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 29,012 | 15,103 | 5,341 | 2,318 | 0 | 1,104 | 21,000 | 0 | 0 | 10,000 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 33,020 | 33,615 | 30,511 | 30,698 | 30,444 | 9,956 | 4,666 | 4,930 | 5,150 | 5,150 |
| Các khoản phải thu | 45,337 | 54,246 | 65,191 | 81,402 | 86,354 | 112,362 | 72,264 | 64,428 | 63,202 | 58,781 |
| Hàng tồn kho, ròng | 16,754 | 14,055 | 16,191 | 15,549 | 12,857 | 15,351 | 27,478 | 40,542 | 37,462 | 43,527 |
| Tài sản cố định | 33,024 | 35,338 | 37,700 | 39,391 | 20,613 | 1,261 | 2,389 | 3,322 | 3,092 | 3,651 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 19,103 | 0 | 0 | 3,462 | 3,401 | 3,276 |
| Tài sản khác | 10,913 | 11,113 | 12,018 | 12,621 | 12,903 | 10,271 | 11,771 | 12,815 | 15,033 | 15,574 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 2,328 | 2,328 | 2,328 | 2,328 | 2,328 | 3,000 | 0 | 1,804 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 2,128 | 4,456 | 6,783 | 9,111 | 11,439 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 4,669 | 7,119 | 8,585 | 22,572 | 22,505 | 9,221 | 11,134 | 18,669 | 18,770 | 26,849 |
| Người mua trả tiền trước | 619 | 1,229 | 4 | 771 | 955 | 155 | 4 | 57 | 313 | 43 |
| Nợ phải trả khác | 15,111 | 12,126 | 13,165 | 10,483 | 11,074 | 6,924 | 11,579 | 5,872 | 8,826 | 15,652 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 23,681 | 29,463 | 25,098 | 24,881 | 22,416 | 19,168 | 11,680 | 11,680 | 10,482 | 10,482 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 23,685 | 22,671 | 23,090 | 24,882 | 18,498 | 16,294 | 13,459 | 13,138 | 12,865 | 11,708 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 669 | 669 | 669 | 669 | 669 | 669 | 669 | 669 | 669 | 669 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 102,195 | 102,195 | 102,195 | 102,195 | 102,195 | 102,195 | 102,195 | 102,195 | 102,195 | 102,195 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -11,133 | 7,344 | 4,229 | 6,450 | -1,561 | 29,995 | 30,880 | 6,066 | -10,105 | 10,912 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 16,159 | 9,979 | 8,112 | 8,591 | 12,951 | -34,278 | -32,542 | -100 | 18,214 | 14,363 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -16,785 | -13,503 | -11,449 | -11,297 | -8,906 | 450 | -11,770 | -8,161 | -8,968 | -6,976 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -11,760 | 3,819 | 892 | 3,744 | 2,484 | -3,833 | -13,432 | -2,195 | -859 | 18,299 |
| info@sachgiaoduchanoi.vn | |
| Mã CK | EBS |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.sachgiaoduchanoi.vn |
| Địa chỉ | Nhà D tầng 2 Vinaconex 1 - 289A Khuất Duy Tiến - Q.Cầu Giấy - Tp.Hà Nội |
| KL lưu hành | 10,219,484 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hà Nội (Haebco JSC) |
| KL niêm yết | 10,219,484 |
| Điện thoại | (84.24) 3792 5308 |
| Tên giao dịch | Educational Book JSC In Hanoi City |
| Ngày niêm yết | 2006-12-21 |
| Vốn thị trường | 113,436,276 |
| KL niêm yết lần đầu | 2,554,871 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.