| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | -3,623 | 6,243 | 2,849 | 5,861 | 5,350 | 4,465 | 5,048 | 4,204 | 6,683 | 6,812 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -2,342 | -2,638 | -3,486 | -2,138 | -1,311 | -1,221 | -994 | -1,308 | -940 | -407 |
| Lợi nhuận khác | 146 | 195 | -52 | -117 | -111 | -13 | 38 | -120 | -61 | 41 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 8,916 | 6,070 | 10,530 | 3,506 | 1,407 | 4,756 | 5,408 | 2,071 | 5,903 | 6,413 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 2,218 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 412 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 32,897 | 43,942 | 30,362 | 29,845 | 12,597 | 19,851 | 21,058 | 16,659 | 18,446 | 14,664 |
| Hàng tồn kho, ròng | 22,470 | 23,744 | 24,698 | 21,632 | 20,141 | 14,422 | 11,149 | 10,074 | 10,482 | 8,583 |
| Tài sản cố định | 3,593 | 4,735 | 5,805 | 6,881 | 8,471 | 8,667 | 8,216 | 8,169 | 9,436 | 8,540 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 191 |
| Tài sản khác | 125 | 164 | 248 | 123 | 281 | 698 | 184 | 328 | 405 | 194 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 46,069 | 43,243 | 45,722 | 37,589 | 15,727 | 16,643 | 16,563 | 17,072 | 19,448 | 9,293 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 12,708 | 12,404 | 3,482 | 5,868 | 3,170 | 8,991 | 4,431 | 1,945 | 1,876 | 2,634 |
| Người mua trả tiền trước | 1,487 | 1,571 | 4,471 | 404 | 6,107 | 558 | 2,210 | 1,306 | 202 | 117 |
| Nợ phải trả khác | 3,366 | 9,651 | 6,238 | 5,226 | 2,875 | 7,387 | 8,033 | 2,722 | 7,584 | 11,148 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 1,526 | 1,526 | 1,526 | 1,526 | 1,526 | 1,526 | 1,526 | 0 | 0 | 964 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -9,153 | -1,739 | -1,796 | 1,591 | 1,493 | 1,291 | 1,252 | 730 | 2,105 | 2,840 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,526 | 1,457 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -45 | -2,081 | -875 | -19,846 | 3,459 | -462 | 6,571 | 24 | -8,701 | -430 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 64 | 100 | -234 | 82 | -5,893 | 242 | -2,726 | -268 | -760 | -1,543 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 2,826 | -2,479 | 8,132 | 21,862 | -916 | -433 | -508 | -3,588 | 8,693 | -555 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 2,846 | -4,460 | 7,024 | 2,099 | -3,349 | -652 | 3,337 | -3,832 | -768 | -2,527 |
| vneco12qb@gmail.com | |
| Mã CK | E12 |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://vneco12.com.vn/ |
| Địa chỉ | Số 155 Đường Lý Thường Kiệt - P. Đồng Phú - Tp. Đồng Hới - Quảng Bình |
| KL lưu hành | 1,200,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Xây dựng Điện VNECO12 (e12) |
| KL niêm yết | 1,200,000 |
| Điện thoại | (84.232) 385 0554 |
| Tên giao dịch | VNECO12 Electricity Construction JSC |
| Ngày niêm yết | 2020-12-31 |
| Vốn thị trường | 7,440,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,200,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.