| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 4,214 | 3,727 | 5,168 | 2,922 | 17,147 | 13,183 | 7,200 | 30,328 | 75,967 | 41,512 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -156 | -195 | -2,965 | -1,293 | -2,136 | -3,290 | -3,635 | -7,430 | -6,914 | -4,442 |
| Lợi nhuận khác | -207 | -65 | -6 | -633 | -564 | 15,521 | -256 | -165 | -1,064 | -269 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 144 | 1,409 | 206 | 864 | 677 | 234 | 264 | 3,090 | 1,414 | 660 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 110 | 148 | 358 | 358 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 4,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 20,205 | 22,897 | 61,173 | 66,617 | 91,133 | 74,566 | 41,362 | 72,918 | 128,300 | 74,584 |
| Hàng tồn kho, ròng | 32,054 | 22,867 | 30,469 | 30,244 | 31,074 | 67,413 | 60,057 | 69,215 | 80,930 | 56,265 |
| Tài sản cố định | 2,179 | 21,067 | 20,607 | 23,175 | 27,543 | 31,981 | 38,158 | 43,867 | 48,525 | 53,647 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 506 | 229 | 19 | 550 | 144 | 769 | 1,744 | 2,983 | 6,985 | 6,928 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 23,906 | 33,402 | 31,208 | 26,414 | 31,547 | 29,643 | 58,558 | 73,309 | 108,580 | 50,494 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 378 | 878 | 1,878 | 11,743 |
| Phải trả người bán | 16,662 | 14,252 | 12,898 | 24,713 | 33,591 | 25,791 | 9,967 | 24,555 | 17,553 | 14,307 |
| Người mua trả tiền trước | 16,506 | 9,829 | 9,783 | 5,347 | 5,186 | 34,429 | 8,996 | 5,551 | 6,174 | 11,669 |
| Nợ phải trả khác | 9,522 | 12,665 | 21,774 | 18,718 | 24,356 | 30,273 | 10,088 | 19,880 | 27,097 | 15,510 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 8,808 | 19,454 | 20,116 | 17,535 | 18,114 | 18,353 | 18,445 | 16,824 | 15,659 | 12,926 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -90,367 | -91,182 | -53,357 | -41,328 | -32,273 | -33,575 | -34,788 | -18,827 | 19,520 | 5,741 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 16,091 | 16,091 | 16,091 | 16,091 | 16,091 | 16,091 | 16,091 | 16,091 | 16,091 | 16,091 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 57,960 | 53,960 | 53,960 | 53,960 | 53,960 | 53,960 | 53,960 | 53,960 | 53,960 | 53,960 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -2,408 | 2,803 | -7,104 | 5,042 | -1,731 | 29,699 | 12,503 | 45,877 | -45,578 | -7,509 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 0 | 1 | 1 | -638 | 237 | -447 | 138 | 165 | -1,878 | -5,040 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 779 | -1,527 | 6,426 | -4,217 | 1,936 | -29,281 | -15,468 | -44,366 | 48,221 | 2,382 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -1,266 | 1,276 | -677 | 187 | 442 | -29 | -2,827 | 1,676 | 765 | -10,168 |
| info@dzima.com | |
| Mã CK | DZM |
| NN mua | 49 (0%) |
| Website | http://www.dzima.com |
| Địa chỉ | Số C2-17 đường D - KDC Him Lam Phú Đông - P. An Bình - Tp. Dĩ An - T. Bình Dương |
| KL lưu hành | 5,395,985 |
| NN sở hữu | 2,644,032 (49%) |
| Tên công ty | CTCP Cơ điện Dzĩ An (DZIMA) |
| KL niêm yết | 5,395,985 |
| Điện thoại | (84.274) 379 0901 |
| Tên giao dịch | Dzi An Mechanoelectric JSC |
| Ngày niêm yết | 2009-06-11 |
| Vốn thị trường | 15,648,357 |
| KL niêm yết lần đầu | 2,500,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.