| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 152,730 | 149,609 | 141,583 | 124,947 | 105,054 | 103,417 | 97,418 | 96,633 | 87,103 | 61,322 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -4,490 | -5,935 | -6,785 | -6,059 | -5,061 | -4,561 | -3,671 | -4,560 | -3,906 | -2,061 |
| Lợi nhuận khác | 3,387 | -1,992 | 2,419 | 2,167 | 6,238 | -402 | -1,951 | 18,043 | 237 | -1,381 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 59,813 | 44,421 | 43,513 | 33,603 | 33,102 | 31,733 | 29,669 | 40,259 | 60,631 | 31,427 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 14,000 | 14,000 | 10,500 | 10,000 | 7,500 | 3,700 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 84 | 84 | 84 | 84 | 84 | 84 | 84 | 84 | 2,084 | 84 |
| Các khoản phải thu | 52,880 | 87,797 | 53,337 | 45,102 | 46,124 | 34,063 | 39,898 | 25,010 | 26,194 | 100,733 |
| Hàng tồn kho, ròng | 29,856 | 24,950 | 35,261 | 30,492 | 29,825 | 33,431 | 30,440 | 31,120 | 33,261 | 33,992 |
| Tài sản cố định | 424,445 | 413,859 | 426,882 | 426,802 | 443,912 | 404,913 | 394,567 | 429,916 | 411,221 | 281,451 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 455,795 | 450,214 | 477,595 | 509,252 | 471,061 | 507,080 | 514,811 | 485,069 | 339,554 | 141,004 |
| Tài sản khác | 34,287 | 29,721 | 24,763 | 16,419 | 16,375 | 15,995 | 14,634 | 14,142 | 10,881 | 10,466 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 25,646 | 32,010 | 62,685 | 74,198 | 65,134 | 54,750 | 46,291 | 32,886 | 29,977 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 72,420 | 77,266 | 76,890 | 87,520 | 94,341 | 95,646 | 103,163 | 134,450 | 151,921 | 84,974 |
| Phải trả người bán | 20,965 | 13,849 | 16,689 | 15,606 | 11,827 | 18,206 | 10,349 | 13,430 | 78,482 | 45,149 |
| Người mua trả tiền trước | 127 | 57 | 2,825 | 2,140 | 697 | 2,152 | 1,195 | 1,966 | 2,054 | 3,010 |
| Nợ phải trả khác | 565,693 | 572,165 | 562,402 | 559,457 | 557,160 | 554,758 | 548,374 | 539,497 | 253,289 | 63,405 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 75,913 | 61,082 | 48,148 | 37,217 | 27,606 | 19,593 | 12,240 | 4,802 | 109 | 108,022 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 51,215 | 49,435 | 43,115 | 36,435 | 32,037 | 26,711 | 43,309 | 39,387 | 12,418 | 0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 259,181 | 259,181 | 259,181 | 259,181 | 259,181 | 259,181 | 259,181 | 259,181 | 355,576 | 294,597 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 87,368 | 71,920 | 75,463 | 44,604 | 44,729 | 86,015 | 39,875 | 139,104 | 23,286 | 9,793 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -43,918 | -25,162 | -28,118 | -31,573 | -38,183 | -71,414 | -17,134 | -139,225 | -66 | -1,760 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -28,057 | -45,850 | -37,435 | -12,531 | -5,177 | -12,224 | -33,330 | -20,252 | 1,008 | -1,114 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 15,393 | 908 | 9,910 | 501 | 1,369 | 2,377 | -10,589 | -20,373 | 24,228 | 6,919 |
| capnuocdt@dowasen.com | |
| Mã CK | DWS |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.dowasen.com/ |
| Địa chỉ | Số 1 Tôn Đức Thắng - P. 1 - TP. Cao Lãnh - T. Đồng Tháp |
| KL lưu hành | 25,918,130 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Cấp nước và Môi trường đô thị Đồng Tháp (dws) |
| KL niêm yết | 25,918,130 |
| Điện thoại | (84.277) 3853 332 |
| Tên giao dịch | Dong Thap Water Supply & Urban Environment Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2019-01-24 |
| Vốn thị trường | 323,976,625 |
| KL niêm yết lần đầu | 25,918,130 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.